Han Na Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAN NA VINA
115
进口笔数
105
出口笔数
$1.54M
进口金额
$2.15M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318121454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ311T0X |
| 成立日期 | 2023-10-25 |
| 联系地址 | 23/3, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN NA VINA |
| 企业英文名称 | HAN NA VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/3, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0868657768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 107 | $1.52M |
| 中国 | 5 | $11.7K |
| 日本 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 缅甸 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $1.18M |
| 越南 | 37 | $891.3K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | 110 | $1.53M | 塑料衣着附件、机织标签 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 其他针织布、聚酯短纤机织物 |
| Coa Plus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.2K | 其他针织布、印刷标签 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 染色机织布、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $1.15M | 针织头饰、其他头饰 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 越南 | 30 | $871.6K | 针织头饰、金属钩环 |
| Acushnet Golf (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $24.5K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| SHENZHEN MAIBO TRADING LIMITED COMPANY | 中国 | 2 | $24.2K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Acushnet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $22.0K | 其他塑纺箱盒、化纤男衬衫 |
| MALBON GOLF | 1 | $9.4K | 针织头饰 | |
| Shenzhen Maibo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.3K | 针织头饰 |
| RDTLC Ventures, Inc. | 菲律宾 | 3 | $8.7K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| RDTLC Ventures, Inc. | 韩国 | 1 | $8.1K | 女式针织衬衫、棉针织裤 |
| Malbon Golf | 美国 | 2 | $0 | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚烯烃绳缆 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $668 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2026-06-30 | 聚酯短纤机织物 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $441 |
| 2026-06-30 | 网眼薄纱织物 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $260 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $570 |
| 2026-06-30 | 70-150克非织造布 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $231 |
| 2026-06-30 | 聚酯短纤机织物 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $927 |
| 2026-06-30 | 扣件及零件 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-06-30 | 机织标签 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 针织头饰 | LEO CAP CO.,LTD | — | $1.9K |
| 2026-06-22 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-06-22 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $15.9K |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $900 |