Han Na Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 聚酯短纤机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAN NA VINA

96
进口笔数
92
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.3K · 7 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-06进口 $29.0K · 2 笔出口 $64.5K · 4 笔2024-07进口 $21.6K · 3 笔出口 $106.9K · 6 笔2024-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $105.5K · 3 笔2024-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-11进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.1K · 5 笔出口 $180.9K · 2 笔2025-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $182.1K · 5 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $117.7K · 5 笔2025-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $50.4K · 7 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-05进口 $98.8K · 7 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-06进口 $55.6K · 7 笔出口 $96.0K · 2 笔2025-07进口 $28.2K · 4 笔出口 $78.6K · 2 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $113.9K · 5 笔2025-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-10进口 $45.7K · 4 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-11进口 $98.0K · 7 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-12进口 $181.0K · 7 笔出口 $81.4K · 4 笔2026-01进口 $61.4K · 5 笔出口 $227.0K · 5 笔2026-02进口 $35.1K · 3 笔出口 $173.3K · 9 笔2026-03进口 $890 · 1 笔出口 $104.5K · 11 笔2026-04进口 $122.5K · 5 笔出口 $76.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.3K · 7 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-06进口 $29.0K · 2 笔出口 $64.5K · 4 笔2024-07进口 $21.6K · 3 笔出口 $106.9K · 6 笔2024-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $105.5K · 3 笔2024-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-11进口 $154.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.1K · 5 笔出口 $180.9K · 2 笔2025-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $182.1K · 5 笔2025-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $117.7K · 5 笔2025-03进口 $14.9K · 3 笔出口 $50.4K · 7 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2025-05进口 $98.8K · 7 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-06进口 $55.6K · 7 笔出口 $96.0K · 2 笔2025-07进口 $28.2K · 4 笔出口 $78.6K · 2 笔2025-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $113.9K · 5 笔2025-09进口 $7.5K · 3 笔出口 $108.0K · 4 笔2025-10进口 $45.7K · 4 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-11进口 $98.0K · 7 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-12进口 $181.0K · 7 笔出口 $81.4K · 4 笔2026-01进口 $61.4K · 5 笔出口 $227.0K · 5 笔2026-02进口 $35.1K · 3 笔出口 $173.3K · 9 笔2026-03进口 $890 · 1 笔出口 $104.5K · 11 笔2026-04进口 $122.5K · 5 笔出口 $76.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0318121454
企查查编码QVNQ311T0X
成立日期2023-10-25
联系地址23/3, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAN NA VINA
企业英文名称HAN NA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23/3, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0868657768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551519聚酯短纤机织物
580410网眼薄纱织物
392620塑料衣着附件
830810金属钩环
482110印刷标签
580710机织标签
560749聚烯烃绳缆
960610扣件及零件
650700帽子配件
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$1.29M
中国3$9.1K
日本1$6.2K
越南1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国41$1.03M
越南37$891.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coa Plus Co., Ltd.韩国91$1.29M塑料衣着附件、机织标签
COA PLUS Co., Ltd.中国3$9.1K其他针织布、聚酯短纤机织物
Coa Plus Co., Ltd.日本1$6.2K其他针织布、印刷标签
COA PLUS Co., Ltd.越南1$2.0K染色机织布、塑料涂层织物

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coa Plus Co., Ltd.韩国38$1.01M针织头饰、其他头饰
COA PLUS Co., Ltd.越南30$871.6K针织头饰、金属钩环
Acushnet Golf (Thailand) Ltd.泰国4$24.5K化纤男衬衫、女式针织衬衫
Acushnet Singapore Pte. Ltd.新加坡6$21.0K其他塑纺箱盒、化纤男衬衫
MALBON GOLF1$9.4K针织头饰
Shenzhen Maibo Trading Co., Ltd.韩国1$9.3K针织头饰
RDTLC Ventures, Inc.菲律宾3$8.7K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
RDTLC Ventures, Inc.韩国1$8.1K女式针织衬衫、棉针织裤
COA Plus Co., Ltd.韩国1$3.8K针织头饰
Malbon Golf Inc.越南1$3.8K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属钩环Coa Plus Co., Ltd.韩国$873
2026-04-29贱金属扣件Coa Plus Co., Ltd.韩国$93
2026-04-29贱金属扣件Coa Plus Co., Ltd.韩国$441
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)Coa Plus Co., Ltd.韩国$499
2026-04-29合成纤维缝纫线Coa Plus Co., Ltd.韩国$16
2026-04-29帽子配件Coa Plus Co., Ltd.韩国$858
2026-04-29膦酸酯化合物Coa Plus Co., Ltd.韩国$20
2026-04-29棉≥85%染色布(>200g/m2)Coa Plus Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-04-29合成纤维缝纫线Coa Plus Co., Ltd.韩国$16
2026-04-2970-150克非织造布Coa Plus Co., Ltd.韩国$558

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针织头饰Coa Plus Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-28针织头饰Coa Plus Co., Ltd.韩国$3.4K
2026-04-24针织头饰Coa Plus Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-24针织头饰Coa Plus Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-04-22针织头饰ACUSHNET SINGAPORE PTE LTD$213
2026-04-22针织头饰ACUSHNET SINGAPORE PTE LTD$275
2026-04-22针织头饰ACUSHNET SINGAPORE PTE LTD$300
2026-04-10针织头饰RDTLC VENTURES INC$660
2026-04-10针织头饰RDTLC VENTURES INC$1.0K
2026-04-10针织头饰RDTLC VENTURES INC$216

相关企业 · 同类产品

Han Na Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →