TQT INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN VậT TƯ CÔNG NGHIệP TQT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108968727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV2E6J9 |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số nhà 20, hẻm 324/51/7 Đường Phương Canh – TDP số 6 Hòe Thị, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TQT |
| 企业英文名称 | TQT INDUSTRIAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936007191 |
| 邮箱 | sale.tqt.industrialmaterial@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | 2 | $7.8K | PET塑料片材、苯乙烯塑料 |
| ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $757 | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH ATARIH PRECISION VIET NAM | 越南 | 1 | $757 | 其他纸制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION VIET NAM | 越南 | $757 |
| 2025-05-08 | 其他泡沫塑料 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $757 |
| 2025-01-08 | 其他泡沫塑料 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-01-06 | 其他泡沫塑料 | TAIPEI PACKING CO LTD | 越南 | $3.9K |