Yesun Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 676 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YESUN VIệT NAM
21
进口笔数
676
出口笔数
$501.6K
进口金额
$7.84M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301188493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97S7WA4 |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Khu phố Thanh Bình, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YESUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YESUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thanh Bình, Phường Song Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842226296689 |
| 邮箱 | sales@yesun.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $355.0K |
| 越南 | 4 | $69.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $56.4K |
| 马来西亚 | 1 | $21.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 676 | $7.84M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Fuliyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.3K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.7K | 其他橡塑机械、温控处理设备 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vanwell International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 轻质无纺布、钢铁钉及U形钉 |
| Laizhou Jinlida Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| QB Intelligent Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 其他橡塑机械、其他焊接机 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.6K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $730 | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Xiamen Weitai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $475 | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 285 | $5.50M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $561.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $379.1K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $349.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $279.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 23 | $203.2K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 46 | $139.5K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $53.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 20 | $37.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 22 | $19.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他泡沫塑料 | CHANGZHOU CAMINO BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-13 | 其他泡沫塑料 | CHANGZHOU CAMINO BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN WEITAI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-01-12 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN GUANGNA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 非金属滚压机 | DONGGUAN GUANGNA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN GUANGNA MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-12 | 温控处理设备 | DONGGUAN GUANGNA MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-12 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN GUANGNA MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 非金属滚压机 | DONGGUAN GUANGNA MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-11 | 其他泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 676)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |