CT Mart Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ct Mart
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$5.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800933206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69JWV6Y |
| 成立日期 | 2011-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngõ 243, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Ct Mart |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngõ 243, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84904067718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $5.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $5.04M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-02 | 自粘纸板 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-02 | 非乙烯塑料袋 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |