NQA Kinh Bac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NQA KINH BắC
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$356.8K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PN0BED |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | Quế Tân, Phường Quế Tân, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NQA KINH BẮC |
| 企业英文名称 | NQA KINH BAC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quế Tân, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989093896 |
| 邮箱 | nqa.kinhbac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $356.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $217.7K | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $79.1K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.4K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他印刷品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-06-19 | 非LED灯具及发光标志 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-06-19 | 其他塑料制品 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-06-19 | 其他印刷品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-06-19 | 其他塑料制品 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-06-19 | 云母制品 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-06-19 | 其他塑料制品 | JA SOLAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-06-19 | 其他塑料制品 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-06-13 | 非LED灯具 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |