SFI Vietnam Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG SFI VIệT NAM
0
进口笔数
180
出口笔数
$0
进口金额
$5.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109616439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C8EJTX |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Chợ, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG SFI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SFI VIET NAM CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chợ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0987723336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $5.56M |
| 日本 | 1 | $64 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $5.22M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 71 | $192.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 37 | $149.3K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Tsujiomi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.6K | 聚酯短纤、其他液化石油气 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.7K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $220 | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Shin-Etsu Material Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $64 | 其他手工工具、固定刀片刀 |
近期贸易明细
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | MCNEX VINA CO LTD | — | $535 |
| 2026-03-31 | 1kg以下胶粘剂 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $709 |
| 2026-03-09 | 钢铁铸件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-03-09 | 硬质PVC管 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-09 | 过滤净化器零件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-03-09 | 其他丙烯酸聚合物 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 硬质PVC管 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-03-09 | 钢铁铸件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-09 | 其他塑料管材 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $518 |
| 2026-03-09 | 静止变流器 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |