Anh Lan Marketing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP THị Và THươNG MạI ANH LAN
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101176377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV1KAA0 |
| 成立日期 | 2001-10-08 |
| 联系地址 | Lô 2 + 3, Ơ2, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP THỊ VÀ THƯƠNG MẠI ANH LAN |
| 企业英文名称 | ANH LAN MARKETING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2 + 3, Ơ2, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842436419668 |
| 传真 | 02436419669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.04M |
| 日本 | 2 | $185.8K |
| 中国台湾 | 3 | $75.3K |
| 德国 | 1 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leafsapphire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $269.7K | 温控处理设备、喷砂机 |
| ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $233.1K | 灭火器 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $194.1K | 灭火器、喷雾机零件 |
| CKN Technology Ltd. | 日本 | 1 | $185.2K | 电气信号装置、LED/LCD指示面板 |
| Zhejiang Chaoyi Fire Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.1K | 灭火器、其他塑料制品 |
| Zhejiang Guan'an Intelligent Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.4K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Zhejiang Jindun Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.2K | 钢制气罐、阀门龙头 |
| YUN YANG FIRE SAFETY EQUIPMENT CO LTD | 中国台湾 | 3 | $75.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Guangzhou Tianguang Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.7K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| CKN Technology Ltd. | 荷兰 | 1 | $36.0K | 气体计量仪表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光学分光仪 | HP COLOR CORP | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 光学分光仪 | HP COLOR CORP | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-07 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-06 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-04-06 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIIPMENT CO.,LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-02-26 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-02-26 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-24 | 灭火器 | ZHEJIANG CHAOYI FIRE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.2K |