Truong Nguyen Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRườNG NGUYêN
14
进口笔数
0
出口笔数
$280.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314072566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TEKQ6D |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | 66/1E Ngô Chí Quốc, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRƯỜNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TRUONG NGUYEN ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822531471 |
| 邮箱 | info@truongnguyenco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $250.7K |
| 泰国 | 1 | $17.4K |
| 印度 | 1 | $6.5K |
| 中国 | 5 | $5.8K |
| 西班牙 | 1 | $180 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JSC NPG Granit Salamandra | 俄罗斯 | 3 | $125.0K | 灭火器、喷雾机零件 |
| NPG Granit-Salamandra | 俄罗斯 | 2 | $117.3K | 灭火器、电气信号装置 |
| Imperial Fire Engineering Co., Ltd. | 美国 | 1 | $17.4K | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| JSC "NPG GRANIT-SALAMANDRA" | 俄罗斯 | 1 | $8.4K | 灭火器 |
| Shreeji Collections | 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| ECYBERSPACES | 中国 | 1 | $420 | 非CRT显示器、LED/LCD指示面板 |
| Shenzhen Y & J Electronic Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $411 | 非CRT显示器 |
| ECYBERSPACES | 巴布亚新几内亚 | 1 | $370 | 非CRT显示器 |
| Fuzhou Qingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $245 | 液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 灭火器 | JSC "NPG GRANIT-SALAMANDRA" | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | JSC "NPG GRANIT-SALAMANDRA" | 俄罗斯 | $934 |
| 2026-04-20 | 灭火器 | JSC "NPG GRANIT-SALAMANDRA" | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 灭火器 | JSC "NPG GRANIT-SALAMANDRA" | 俄罗斯 | $934 |
| 2026-02-10 | 非CRT显示器 | ECYBERSPACES | 中国 | $420 |
| 2026-02-02 | 电力控制板 | SAPRISA SPARE PARTS, S.L | 西班牙 | $180 |
| 2025-11-03 | 灭火器 | JSC NPG GRANIT SALAMANDRA | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2025-11-03 | 灭火器 | JSC NPG GRANIT SALAMANDRA | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 灭火器 | JSC NPG GRANIT SALAMANDRA | 俄罗斯 | $765 |
| 2025-11-03 | 灭火器 | JSC NPG GRANIT SALAMANDRA | 俄罗斯 | $2.0K |