TMC Technology Investments Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ TMC

6
进口笔数
13
出口笔数
$69.3K
进口金额
$265.0K
出口金额
2023-05-26
最近进口
2024-12-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $712 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $901 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $712 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108393162
企查查编码QVN0E5KKKN
成立日期2018-08-09
联系地址Số 185 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ TMC
企业英文名称TMC TECHNOLOGY INVESMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 185 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842422107070
邮箱tmc.ceo.2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
392190非泡沫塑料片
390740聚碳酸酯
390799其他饱和聚酯
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391740塑料管件
391729其他硬塑料管
390330ABS共聚物
390421初级形态PVC聚合物
390740聚碳酸酯
390729其他聚醚
320649其他着色制剂
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$46.0K
中国4$20.3K
越南4$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$265.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南6$69.3K其他塑料制品、吸尘器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南13$265.0K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-26聚丙烯聚合物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$210
2023-05-26聚碳酸酯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$197
2023-05-26聚丙烯聚合物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$210
2023-05-26ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$165
2023-05-26ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD中国$498
2023-04-21ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD中国$3.0K
2023-04-21聚丙烯聚合物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$4.9K
2023-04-21其他饱和聚酯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$570
2023-04-21其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$168
2023-04-21非泡沫塑料片HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD韩国$2.8K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-24ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.3K
2024-12-24未增塑聚氯乙烯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.1K
2024-12-24其他聚醚HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$2.6K
2024-12-24聚碳酸酯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$997
2024-12-24聚甲醛HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$921
2024-12-24聚碳酸酯HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$60
2024-12-24ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$87
2024-12-24ABS共聚物HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$1.8K
2024-04-27其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$200
2024-04-27其他塑料制品HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$512

相关企业 · 同类产品

TMC Technology Investments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →