Doti Son La Branch Trading & Services XNK Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DOTI

28
进口笔数
134
出口笔数
$685.5K
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-03-11
最近出口
7
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $836.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $836.7K · 22 笔2025-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $215.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 6 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $76.3K · 5 笔2025-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $120.1K · 6 笔2026-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $191.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $182.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $204.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $836.7K · 22 笔2025-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $215.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $172.1K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 6 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $76.3K · 5 笔2025-12进口 $15.1K · 1 笔出口 $120.1K · 6 笔2026-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $191.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号5500646707
企查查编码QVNJ8HXXUT
成立日期2022-05-27
联系地址Bản Nà Nghịu, Xã Nà Nghịu, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DOTI
企业英文名称DOTI IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố 11, Xã Sông Mã, Sơn La
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988163586
邮箱vingoan8689@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝22$577.5K
越南6$108.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国110$2.63M
中国香港11$262.6K
越南9$182.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd.老挝16$435.4K高淀粉木薯
Herp Thanh Trade Export老挝6$142.1K高淀粉木薯
Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$36.6K高淀粉木薯
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.越南2$26.0K木薯淀粉、高淀粉木薯
Pingxiang City Urban Investment Industry Investment Co., Ltd.越南1$16.7K高淀粉木薯
Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative越南1$15.1K高淀粉木薯
Hekou Zhongyun Yinghui Chemical Co., Ltd.越南1$13.6K高淀粉木薯

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd.中国39$1.30M鲜西瓜、高淀粉木薯
Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd.中国19$487.7K高淀粉木薯
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国25$356.7K木薯淀粉、高淀粉木薯
HONG KONG BLUE LIGHT AGRICULTURAL DEVELOPMENT LTD中国香港11$262.6K高淀粉木薯、木薯淀粉
Hekou Dingxin Import & Export Co., Ltd.中国9$138.9K高淀粉木薯
Hekou Zhongyun Yinghui Chemical Co., Ltd.越南7$131.9K高淀粉木薯
Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国9$129.7K木薯淀粉、高淀粉木薯
PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL4$57.2K高淀粉木薯
Pingxiang Guwang Agricultural Professional Cooperative中国3$42.5K高淀粉木薯、其他鲜果
Guangxi Xuanzhenghong Rice Group Co., Ltd.中国2$34.5K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO ., LTD越南$36.6K
2025-12-24高淀粉木薯PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL越南$15.1K
2025-11-12高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD越南$13.3K
2025-11-07高淀粉木薯PINGXIANG CITY URBAN INVESTMENT INDUSTRY INVESTMENT CO LTD越南$16.7K
2025-07-16高淀粉木薯PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD越南$12.7K
2024-07-01高淀粉木薯Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd.老挝$21.5K
2024-06-30高淀粉木薯Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd.老挝$21.5K
2024-03-22高淀粉木薯Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd.老挝$5.4K
2024-03-19高淀粉木薯HERP THANH TRADE EXPORT老挝$43.0K
2024-03-14高淀粉木薯HERP THANH TRADE EXPORT老挝$43.0K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$11.0K
2026-01-31高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$36.3K
2026-01-25高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$36.5K
2026-01-21高淀粉木薯PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL$15.5K
2026-01-19高淀粉木薯PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL$14.6K
2026-01-19高淀粉木薯PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL$13.5K
2026-01-17高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$25.9K
2026-01-16高淀粉木薯PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL$13.5K
2026-01-11高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.7K
2026-01-10高淀粉木薯YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Doti Son La Branch Trading & Services XNK Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →