Doti Son La Branch Trading & Services XNK Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DOTI
28
进口笔数
134
出口笔数
$685.5K
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-03-11
最近出口
7
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500646707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8HXXUT |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Bản Nà Nghịu, Xã Nà Nghịu, Huyện Sông Mã, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DOTI |
| 企业英文名称 | DOTI IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 11, Xã Sông Mã, Sơn La |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988163586 |
| 邮箱 | vingoan8689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 22 | $577.5K |
| 越南 | 6 | $108.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $2.63M |
| 中国香港 | 11 | $262.6K |
| 越南 | 9 | $182.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $435.4K | 高淀粉木薯 |
| Herp Thanh Trade Export | 老挝 | 6 | $142.1K | 高淀粉木薯 |
| Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.6K | 高淀粉木薯 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.0K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Pingxiang City Urban Investment Industry Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 高淀粉木薯 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 1 | $15.1K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Zhongyun Yinghui Chemical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Zongliang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.30M | 鲜西瓜、高淀粉木薯 |
| Yunnan Lightning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $487.7K | 高淀粉木薯 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $356.7K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| HONG KONG BLUE LIGHT AGRICULTURAL DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 11 | $262.6K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Hekou Dingxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $138.9K | 高淀粉木薯 |
| Hekou Zhongyun Yinghui Chemical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $131.9K | 高淀粉木薯 |
| Pingxiang Taiyuelong Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 9 | $129.7K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 4 | $57.2K | 高淀粉木薯 | |
| Pingxiang Guwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $42.5K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Guangxi Xuanzhenghong Rice Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO ., LTD | 越南 | $36.6K |
| 2025-12-24 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | 越南 | $15.1K |
| 2025-11-12 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2025-11-07 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG CITY URBAN INVESTMENT INDUSTRY INVESTMENT CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2025-07-16 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG XIANGRUN TRADING CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2024-07-01 | 高淀粉木薯 | Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $21.5K |
| 2024-06-30 | 高淀粉木薯 | Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $21.5K |
| 2024-03-22 | 高淀粉木薯 | Herp Thanh Trade Export Import Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |
| 2024-03-19 | 高淀粉木薯 | HERP THANH TRADE EXPORT | 老挝 | $43.0K |
| 2024-03-14 | 高淀粉木薯 | HERP THANH TRADE EXPORT | 老挝 | $43.0K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-31 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36.3K |
| 2026-01-25 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-01-21 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | — | $15.5K |
| 2026-01-19 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | — | $14.6K |
| 2026-01-19 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | — | $13.5K |
| 2026-01-17 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-01-16 | 高淀粉木薯 | PINGXIANG TAIYUELONG BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL | — | $13.5K |
| 2026-01-11 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-01-10 | 高淀粉木薯 | YUNNAN ZONGLIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $25.1K |