Truong Tuyen Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH TRườNG TUYểN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$136.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400740725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABWD6NU |
| 成立日期 | 2014-08-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH TRƯỜNG TUYỂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84978095239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $136.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $46.4K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd. | 越南 | 6 | $41.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.6K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $18.3K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $150 |
| 2026-04-06 | 存储单元 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $260 |
| 2026-04-06 | 通信设备 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $38 |
| 2026-04-06 | 存储单元 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 存储单元 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 其他塑料管材 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-06 | 电视数码摄像机 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $524 |
| 2026-04-06 | 电视数码摄像机 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $919 |
| 2026-04-06 | 电视数码摄像机 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $919 |
| 2026-04-06 | 非磁带视频设备 | OUTLOOK INTERNATIONAL GROUP CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $138 |