ITESIC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非窗式空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITESIC
57
进口笔数
0
出口笔数
$11.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101231853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RFKFY5 |
| 成立日期 | 2002-04-04 |
| 联系地址 | Số 16/85, đường Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITESIC |
| 企业英文名称 | ITESIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/85, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842436333742 |
| 邮箱 | itesic02@gmail.com |
| 传真 | +842436337548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $8.57M |
| 泰国 | 38 | $2.55M |
| 中国 | 4 | $19.4K |
| 中国台湾 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRIMEC MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $8.51M | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $2.53M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $58.0K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| Intronics Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $22.2K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Veck (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| 63af93b1ed0521c4fcbc97b09ab2110b | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $25.7K |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $12.8K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $25.7K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $12.7K |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 窗式/壁挂空调 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-17 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 泰国 | $11.7K |