Le Tran International Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 轴承零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế TWINS

26
进口笔数
0
出口笔数
$347.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.7K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108522114
企查查编码QVNUMCW5M9
成立日期2018-11-21
联系地址Tầng 7, số nhà 83, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ TWINS
企业英文名称TWINS INTERNATIONAL SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5A, Nhà 25T2- Lô Đất N05 - Khu Đô Thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话0946226428
邮箱letranoffice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848291轴承零件
630612合成纤维油布
392630塑料配件
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
442199其他木制品
940490其他寝具
350691聚合物胶粘剂
391239其他纤维素醚
392329非乙烯塑料袋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$347.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Trade International Ltd.中国20$258.6K加强石制瓦片、电动绞车
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国6$88.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17轴承零件LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$2.9K
2025-11-17轴承零件LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$5.6K
2025-11-17轴承零件LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$2.3K
2025-11-17轴承零件LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$410
2025-11-07其他塑料制品LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$3.6K
2025-11-07合成纤维油布LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$10.9K
2025-11-07合成纤维油布LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$2.3K
2025-11-07车身零件LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$480
2025-10-29其他纤维素醚LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$10.5K
2025-10-29聚合物胶粘剂LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD中国$4.0K

相关企业 · 同类产品

Le Tran International Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →