Le Tran International Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế TWINS
26
进口笔数
0
出口笔数
$347.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108522114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMCW5M9 |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 7, số nhà 83, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ TWINS |
| 企业英文名称 | TWINS INTERNATIONAL SERVICES & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5A, Nhà 25T2- Lô Đất N05 - Khu Đô Thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0946226428 |
| 邮箱 | letranoffice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $347.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Trade International Ltd. | 中国 | 20 | $258.6K | 加强石制瓦片、电动绞车 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 轴承零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-17 | 轴承零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-17 | 轴承零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 轴承零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $410 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-07 | 合成纤维油布 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-11-07 | 合成纤维油布 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-07 | 车身零件 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $480 |
| 2025-10-29 | 其他纤维素醚 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-10-29 | 聚合物胶粘剂 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.0K |