T&T Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH T&T TECH

26
进口笔数
53
出口笔数
$130.2K
进口金额
$233.4K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2024-09-12
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-01进口 $52.8K · 5 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-02进口 $392 · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $917 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-01进口 $52.8K · 5 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-02进口 $392 · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $917 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702878432
企查查编码QVND0DS50H
成立日期2020-05-29
联系地址Thửa đất số 468, tờ bản đồ số 12, tổ 2, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH T&T TECH
企业英文名称T&T TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 468, tờ bản đồ số 12, tổ 2, khu phố 2, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84975758057
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848291轴承零件
390890其他聚酰胺
741980其他铜制品
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
848280其他轴承
848620半导体制造设备
842490喷雾机零件
850870吸尘器零件
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
732620钢铁丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$85.3K
日本12$42.3K
越南3$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$119.6K
韩国2$69.9K
中国6$32.1K
越南10$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Hwa Electrics韩国6$51.9K其他铜制品、钢铁螺钉螺栓
T&T Precision Co., Ltd.日本15$45.0K齿轮及变速器、其他塑料制品
Woosung Inc.韩国4$31.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dong Hwa Electrics越南1$1.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Lotte Chemical Corp.韩国1$200ABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T&T Precision Co., Ltd.日本35$119.6K其他轴承、齿轮及变速器
Dong Hwa Electrics韩国2$69.9K1000伏以下插头插座、钢铁螺钉螺栓
T&T Precision Co., Ltd.日本6$32.1K其他轴承
Elensys Ho Chi Minh Co., Ltd.越南5$5.9K非办公金属家具、其他橡胶带
Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南5$5.9K其他塑料制品、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他聚酰胺Woosung Inc.韩国$12.6K
2026-02-23其他聚酰胺Woosung Inc.韩国$6.3K
2025-11-17其他聚酰胺Woosung Inc.韩国$6.3K
2025-10-28其他聚酰胺Woosung Inc.韩国$6.3K
2025-03-27非瓦楞折叠盒Dong Hwa Electrics韩国$3
2025-03-27其他铜制品Dong Hwa Electrics韩国$34
2025-03-27其他电气开关Dong Hwa Electrics韩国$128
2025-03-27瓦楞纸箱Dong Hwa Electrics韩国$82
2025-03-27其他钢弹簧Dong Hwa Electrics韩国$385
2025-03-27其他电路开关装置Dong Hwa Electrics韩国$1.5K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-121000伏以下插头插座Dong Hwa Electrics韩国$23.3K
2024-09-121000伏以下插头插座DONG HWA ELECTRICS韩国$14.1K
2024-09-121000伏以下插头插座DONG HWA ELECTRICS韩国$6.8K
2024-09-121000伏以下插头插座DONG HWA ELECTRICS韩国$17.8K
2024-06-05喷雾机零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$202
2024-06-05喷雾机零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$170
2024-06-05自粘塑料卷Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$5
2024-06-05喷雾机零件Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$656
2024-06-05其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$85
2024-06-05其他塑料制品Elensys Ho Chi Minh City Co., Ltd.越南$82

相关企业 · 同类产品

T&T Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →