Viet Tin Import Export Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他鞋靴
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Việt Tín
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311795221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM861TR |
| 成立日期 | 2012-05-21 |
| 联系地址 | Số 17 Đường Đồng Xoài, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN IMPORT EXPORT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 Đồng Xoài, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842866860490 |
| 邮箱 | hoangtung60@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 43 | $1.42M |
| 索马里 | 5 | $292.7K |
| 印度 | 2 | $129.7K |
| 智利 | 1 | $13.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bob Barker Co., Inc. | 美国 | 43 | $1.42M | 其他纺织长裤、非棉衬衫 |
| Abdikadir Mohammed Ronow | 索马里 | 4 | $237.6K | 男式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Cultgear Private Ltd. | 印度 | 2 | $129.7K | 体育器材、治疗按摩器具 |
| Abdikadir Mohammed Ronow CMBN | 索马里 | 1 | $55.2K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Bob Barker Co., Inc. | 智利 | 1 | $13.6K | 其他鞋靴 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 防水鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 防水鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $16.6K |
| 2026-04-27 | 防水鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $428 |
| 2026-04-12 | 防水鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 防水鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-12 | 防水鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $18.1K |
| 2026-01-31 | 纺织面料鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-01-31 | 纺织面料鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $976 |
| 2026-01-31 | 纺织面料鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-31 | 纺织面料鞋 | BOB BARKER CO INC | 美国 | $2.8K |