F&E Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH F&E
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$2.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BHTDJ4 |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 67B Calmette, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN F&E |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67B Calmette, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84913800278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $2.43M |
| 中国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $2.39M | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 15 | $22.5K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCIPY Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他锯片、金属建筑配件 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 数据处理机 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | LED照明装置 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $616 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $25 |
| 2026-04-16 | 其他印刷机零件 | CCIPY VIETNAM CO LTD | 越南 | $422 |