HC Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,600 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HC PACKAGING VIệT NAM
- 邮箱303
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
528
进口笔数
1,600
出口笔数
$11.69M
进口金额
$21.69M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-01
最近出口
25
供应商数
112
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702841496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DC47Q6 |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Ô 9B, Lô CN15, Đường số 4, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HC PACKAGING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HC PACKAGING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C-10B-CN, Đường D13, Khu công nghiệp Bàu Bàng mở rộng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | 0984941682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 910.736亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 434 | $11.44M |
| 越南 | 15 | $184.9K |
| 意大利 | 2 | $38.5K |
| 印度 | 73 | $18.6K |
| 美国 | 3 | $729 |
| 英国 | 2 | $141 |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,066 | $16.68M |
| 越南 | 393 | $3.74M |
| 加拿大 | 47 | $302.7K |
| 英国 | 24 | $263.1K |
| 墨西哥 | 8 | $133.8K |
| 丹麦 | 10 | $118.1K |
| 法国 | 3 | $106.6K |
| 德国 | 5 | $67.7K |
| 荷兰 | 4 | $58.2K |
| 阿联酋 | 3 | $43.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | 291 | $8.23M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、其他纸制品 |
| Han Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $3.16M | 纸容器制造机、纸张切割机 |
| HC Packaging Asia Ltd. | 越南 | 13 | $206.1K | 模制纸浆、粘聚云母片 |
| HC PACKAGING ASIA LIMITED | 越南 | 2 | $25.9K | 未涂布印刷纸、纸容器制造机 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 65 | $15.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $3.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Shanghai Hanchang Printing Co., Ltd. | 中国 | 85 | $2.8K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、非瓦楞折叠盒 |
| HC Display & Packaging (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.8K | 非瓦楞折叠盒、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| TJX Europe | 英国 | 2 | $141 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Shanghai Hachang Printing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75 | 涂布印刷纸(>435×297mm)、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HC Packaging Asia Ltd. | 美国 | 689 | $12.10M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| HC Packaging Asia Ltd. | 越南 | 171 | $1.80M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.28M | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | 74 | $980.2K | 非瓦楞折叠盒、模制纸浆 |
| Encore International | 印度 | 28 | $766.1K | 非瓦楞折叠盒 |
| TJXMARSH HQ | 中国香港 | 42 | $405.3K | 非瓦楞折叠盒 |
| MARSHALLS OF MA - US TJXMARSH HQ | 中国香港 | 32 | $303.4K | 非瓦楞折叠盒 |
| Expressive Design Group Inc. | 中国 | 21 | $285.3K | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| HOMEGOODS, INC. | 中国香港 | 25 | $262.8K | 非瓦楞折叠盒 |
| HC Packaging Asia Ltd. | 加拿大 | 30 | $166.0K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他纸制品 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $38.1K |
| 2026-07-28 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $25.7K |
| 2026-07-25 | 其他人造窄幅布 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-25 | 油漆颜料 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 纸制文具套装 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-25 | 其他纸制品 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-25 | 胶粘纸卷/张 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-25 | 人造灯芯绒布 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-25 | 其他纸制品 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-07-25 | 其他纸制品 | HC Packaging Asia Ltd. | 中国 | $8.1K |
出口(共 1,600)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | PAPER BOX HS CODE = 48191000 ALSO NOTIFY PARTY XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX 130 INTERSTATE BOULEVARD SUITE 1 MONROE TOWNSHIP NJ 08831TEL= XXXXXXXXXXXX FAX= XXXXXXXXXXXX DOCS@PRE MIERSHIPPERS.ORG | Veritiv Landsberg | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | PAPER BOX HS CODE = 48191000 ALSO NOTIFY PARTY XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX 130 INTERSTATE BOULEVARD SUITE 1 MONROE TOWNSHIP NJ 08831TEL= XXXXXXXXXXXX FAX= XXXXXXXXXXXX DOCS@PRE MIERSHIPPERS.ORG | Veritiv Landsberg | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 瓦楞纸箱 | Veritiv Landsberg | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 瓦楞纸箱 | Veritiv Landsberg | 美国 | $0 |
| 2026-08-25 | 瓦楞纸箱 | Veritiv Landsberg | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 瓦楞纸箱 | Veritiv Landsberg | 美国 | $0 |
| 2026-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | Meijer Distribution Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | Meijer Distribution Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 印刷标签 | MEGAPRO TOOLS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | HOMEGOODS, INC. | 美国 | $371 |