Vitropi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITROPI VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$135.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109436806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJF2CNA |
| 成立日期 | 2020-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số nhà 207, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITROPI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VITROPI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Số nhà 207, Phố Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 邮箱 | cskh@vitropi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $115.5K |
| 泰国 | 2 | $11.4K |
| 英国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Reemoon Technology Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 蛋果分选机 |
| YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | 3 | $47.1K | 瓦楞纸箱 |
| Sinclair International Asian Mfg. Ltd. | 泰国 | 2 | $11.4K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Sinclair International Asian Manufacturing Ltd. | 英国 | 1 | $8.2K | 灌装封口机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-05 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-10 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-02-10 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-10 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 自粘塑料片 | SINCLAIR INTERNATIONAL ASIAN MFG LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-02-01 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-01 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-01 | 瓦楞纸箱 | YUNNAN QUANXIN PACKAGING & PRINTING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-04 | 印刷标签 | SINCLAIR INTERNATIONAL ASIAN MFG LTD | 泰国 | $4.3K |