Viet Nam Polyamide Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN POLYAMIDE VIệT NAM
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$1.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316370896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECBP27P |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 241/50 Bến Vân Đồn, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN POLYAMIDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM POLYAMIDE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 241/50 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982742769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $1.53M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.31M | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $124.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $99.6K | 铜绕组线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $892 |
| 2026-04-01 | 初级形态聚酰胺 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $10.2K |
| 2026-03-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $8.8K |
| 2026-03-26 | ABS共聚物 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-05 | 乙烯聚合物塑料 | NAKAMOTO PACKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $44.0K |