Duong Minh Construction Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XâY DựNG ESOL
3
进口笔数
0
出口笔数
$471.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316185928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6UCYHP |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 24, Đường 37 Khu Đô Thị Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XÂY DỰNG ESOL |
| 企业英文名称 | ESOL CONSTRUCTION TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số 24, Đường 37 Khu Đô Thị Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84888375888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $471.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 3 | $471.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2024-03-29 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $66.7K |
| 2024-03-29 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $43.3K |
| 2024-03-29 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $108.3K |
| 2024-03-22 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $145.3K |
| 2024-03-22 | 钢铁脚手架支柱 | Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | $68.4K |
| 2023-10-10 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGSHA XIANGJIA METAL MATERIAL TRADING CO., LTD | 中国 | $27.8K |