Thanh Phat Import Export & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển thương mại và xuất nhập khẩu Thành Phát
8
进口笔数
0
出口笔数
$292.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104951306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25206QC |
| 成立日期 | 2010-10-14 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 33/15A Phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT IMPORT EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 33/15A Phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84389768855 |
| 邮箱 | thanhphatasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 290342 | 氟代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $292.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Mascotop Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $212.7K | 1000伏以下电路保护器、铝电解电容 |
| becba8a0e54707340fe82d173d31ac7c | 2 | $52.9K | ||
| Guangzhou Pearl River Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 多扬声器箱体、其他塑料洁具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-07 | 硫化橡胶管 | GUANGZHOU PEARL RIVER GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-02 | 铝电解电容 | ANHUI MASCOTOP ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 铝电解电容 | ANHUI MASCOTOP ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.7K |