Five Star Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP NăM SAO
13
进口笔数
0
出口笔数
$21.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313238561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS8U26K |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 11 Phạm Thái Bường, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 907098998 |
| 邮箱 | thepnamsao2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $21.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $7.29M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| 919b9ef7d03ef0ec08cc4dabbaf420f0 | 1 | $3.03M | ||
| Cargill International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.75M | 粗棕榈油、精炼棕榈油 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 2 | $2.34M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Bedrock (Singapore) Holding Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.99M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| 6558c022af3db5940a975ec98990d9f4 | 1 | $1.85M | ||
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.58M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $640.7K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $928.1K |
| 2025-02-20 | 热轧钢卷 | TOP (HK) COMMODITIES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.41M |
| 2024-09-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.04M |
| 2024-09-10 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $809.4K |
| 2024-08-26 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.38M |
| 2024-08-26 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $816.2K |
| 2024-08-26 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $768.4K |
| 2024-08-26 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.83M |
| 2024-08-23 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $542.8K |
| 2024-08-23 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $206.6K |