BANG CAM VIET NAM TECHNICAL SCIENCE DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOA HọC Kỹ THUậT BằNG CẩM VIệT NAM
5
进口笔数
71
出口笔数
$34.9K
进口金额
$1.67M
出口金额
2023-11-20
最近进口
2025-08-19
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700831659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWA6SUT |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Tổ 2, Phường Thanh Tuyền, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC KỸ THUẬT BẰNG CẨM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BANG CAM VIET NAM TECHNICAL SCIENCE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84394175739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.1K |
| 中国 | 3 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.59M |
| 中国 | 11 | $78.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | 2 | $24.1K | 火花点火发电机组、瓦楞纸箱 |
| CHONGQING BEIBEIDUO TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $10.6K | 其他塑料制品 |
| DANNIAO ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | 1 | $133 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 36 | $1.10M | 柴油机零件、电动机及零件 |
| VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | 14 | $282.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 9 | $186.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CHONGQING DAJIANG POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 11 | $78.0K | 其他塑料制品、火花点火发电机组 |
| JIANGHUAI ENGINE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $20.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $96 |
| 2023-11-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-10-20 | 其他塑料制品 | VIET NAM SENCI CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-08-19 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-08-04 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-08-04 | 橡塑模具 | RAIDON TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |