TRONG NGHIA ELECTRONIC TECHNOLOGY SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHệ ĐIệN Tử TRọNG NGHĩA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$19.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315236337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU7NGY3 |
| 成立日期 | 2018-08-21 |
| 联系地址 | Số 343/49 Đường Phan Xích Long, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TRỌNG NGHĨA |
| 企业英文名称 | TRONG NGHIA ELECTRONIC TECHNOLOGY SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 343/49 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02838442123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $19.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 5 | $14.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MTEX VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $3.9K | 存储单元、通信设备 |
| CONG TY TNHH DAIWA PLASTICS (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | 1 | $901 | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $901 | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX VIETNAM TWISTING CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-16 | 存储单元 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $517 |