3H Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần nhựa 3H
8
进口笔数
10
出口笔数
$2.1K
进口金额
$90.3K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104483545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MKEFWM |
| 成立日期 | 2010-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA 3H |
| 企业英文名称 | 3H PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842422171778 |
| 邮箱 | contact@3hgo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482050 | 纸样册 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $80 |
| 中国香港 | 1 | $35 |
| 日本 | 1 | $33 |
| 英国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $65.4K |
| 日本 | 4 | $21.9K |
| 中国 | 4 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shanghong Gifts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | PP/PE编织袋、其他塑胶鞋 |
| National Nail | 美国 | 1 | $144 | 未印刷标签、印刷标签 |
| Deluxebase Ltd | 英国 | 1 | $89 | 玩具模型、塑料衣着附件 |
| Leisen Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85 | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Schleich GmbH | 德国 | 1 | $80 | 玩具模型、辐射检测仪器 |
| Shu Hou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33 | 其他塑料制品、纸样册 |
| Deluxebase Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 明信片贺卡、商业广告材料 |
| Manufactured Networks Inc. | 美国 | 1 | $6 | 塑料配件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lote Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $44.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Yachiyo Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $21.9K | 其他木炭、针刺毡呢 |
| Education Treasures Inc. | 美国 | 1 | $20.7K | 玩具模型 |
| Hatsuta Ningbo Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.0K | 喷雾机零件、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-31 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-31 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-31 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-29 | 纸样册 | SHU HOU CO LTD | 日本 | $1 |
| 2025-08-29 | 其他塑料制品 | Shu Hou Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2025-08-14 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-14 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国香港 | $10 |
| 2025-08-14 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国香港 | $15 |
| 2025-08-14 | 玩具模型 | LEISEN ENTERPRISES CO LTD | 中国香港 | $10 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HATSUTA NINGBO FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $651 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | HATSUTA NINGBO FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | HATSUTA NINGBO FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-30 | 喷雾机零件 | HATSUTA NINGBO FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-09-27 | 玩具模型 | EDUCATION TREASURES INC | 美国 | $20.4K |
| 2024-09-27 | 玩具模型 | EDUCATION TREASURES INC | 美国 | $237 |
| 2024-09-27 | 玩具模型 | EDUCATION TREASURES INC | 美国 | $67 |
| 2023-05-05 | 玩具模型 | YACHIYO INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2023-04-27 | 玩具模型 | YACHIYO INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2023-04-27 | 玩具模型 | YACHIYO INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $2.8K |