Thanh Dat Mechanical Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Thành Đạt
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$55.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105216648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH27A6BP |
| 成立日期 | 2011-03-26 |
| 联系地址 | Thôn Rùa Thượng, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Rùa Thượng, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84922522686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $55.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $55.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-03-26 | 非螺纹钢销 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $513 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |