Tuyen Quang Mechanic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他非针叶木

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Tuyên Quang

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$3.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $134.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $198.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号5000630593
企查查编码QVN9FKT4VE
成立日期2010-10-07
联系地址Xóm 11, Xã Trung Môn, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TUYÊN QUANG
企业英文名称TUYEN QUANG MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Trung Môn 11, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 08101 - Khai thác đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02073892374
邮箱tqme@gmail.com
传真02073892374
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440929其他非针叶木
441879其他木地板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$2.50M
马来西亚40$664.7K
柬埔寨5$116.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Dadongwu Greenhome Wood Co., Ltd.中国56$2.05M其他非针叶木
SIGNIVEST RESOURCES SDN BHD马来西亚29$522.8K其他木地板、热带木胶合板
Huzhou Kecheng Wood Co., Ltd.中国8$237.1K其他非针叶木
Dalian Shengxin Wood Products Co., Ltd.中国6$146.9K其他木地板
EMS Global Pte. Ltd.新加坡5$116.1K6mm以上木材、其他非针叶木
EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.6$67.8K热带木胶合板、针叶木单板
Zhejiang Jiaye Flooring Co., Ltd.中国4$61.8K其他非针叶木、热带成型木材
RND Furniture马来西亚4$40.4K其他木地板
0369c72d6b7f64d924e47d327ce2945e1$33.7K

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他木地板DALIAN SHENGXIN WOOD PRODUCTS CO LTD中国$22.1K
2026-04-10其他木地板DALIAN SHENGXIN WOOD PRODUCTS CO LTD中国$5.8K
2026-03-25其他木地板EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚$12.3K
2026-03-25其他木地板EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚$2.9K
2026-01-21其他木地板EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚$9.7K
2025-12-22其他木地板EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚$7.7K
2025-12-22其他木地板EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚$513
2025-12-22其他木地板EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD.马来西亚$1.3K
2025-10-31其他木地板DALIAN SHENGXIN WOOD PRODUCTS CO LTD中国$14.2K
2025-10-09其他非针叶木ZHEJIANG JIAYE FLOORING CO LTD中国$6.3K

相关企业 · 同类产品

Tuyen Quang Mechanic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →