Tuyen Quang Mechanic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他非针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Tuyên Quang
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$3.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000630593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FKT4VE |
| 成立日期 | 2010-10-07 |
| 联系地址 | Xóm 11, Xã Trung Môn, Huyện Yên Sơn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TUYÊN QUANG |
| 企业英文名称 | TUYEN QUANG MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Môn 11, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 08101 - Khai thác đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02073892374 |
| 邮箱 | tqme@gmail.com |
| 传真 | 02073892374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.50M |
| 马来西亚 | 40 | $664.7K |
| 柬埔寨 | 5 | $116.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dadongwu Greenhome Wood Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.05M | 其他非针叶木 |
| SIGNIVEST RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $522.8K | 其他木地板、热带木胶合板 |
| Huzhou Kecheng Wood Co., Ltd. | 中国 | 8 | $237.1K | 其他非针叶木 |
| Dalian Shengxin Wood Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.9K | 其他木地板 |
| EMS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $116.1K | 6mm以上木材、其他非针叶木 |
| EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 6 | $67.8K | 热带木胶合板、针叶木单板 | |
| Zhejiang Jiaye Flooring Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.8K | 其他非针叶木、热带成型木材 |
| RND Furniture | 马来西亚 | 4 | $40.4K | 其他木地板 |
| 0369c72d6b7f64d924e47d327ce2945e | 1 | $33.7K |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他木地板 | DALIAN SHENGXIN WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-10 | 其他木地板 | DALIAN SHENGXIN WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-25 | 其他木地板 | EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-03-25 | 其他木地板 | EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-01-21 | 其他木地板 | EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.7K |
| 2025-12-22 | 其他木地板 | EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-12-22 | 其他木地板 | EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $513 |
| 2025-12-22 | 其他木地板 | EVERGREEN WOOD INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-10-31 | 其他木地板 | DALIAN SHENGXIN WOOD PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-10-09 | 其他非针叶木 | ZHEJIANG JIAYE FLOORING CO LTD | 中国 | $6.3K |