Thinh Nguyen Import & Export Service Trading Mfg Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 温控处理零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THịNH NGUYêN

15
进口笔数
53
出口笔数
$146.6K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-04进口 $3.5K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $110.2K · 3 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $134.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 3 笔2025-12进口 $95.5K · 3 笔出口 $132.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-12进口 $251 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $53.7K · 2 笔2025-04进口 $3.5K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2025-05进口 $9.7K · 2 笔出口 $110.2K · 3 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $134.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 1 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 3 笔2025-12进口 $95.5K · 3 笔出口 $132.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $120.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315124859
企查查编码QVN98FRY26
成立日期2018-06-21
联系地址98/18 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH NGUYÊN
企业英文名称THINH NGUYEN IMPORT AND EXPORT SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98/18 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
8536101000伏以下保险丝
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
841990温控处理零件
732690其他钢铁制品
400811泡沫橡胶板
481910瓦楞纸箱
731815钢铁螺钉螺栓
761010铝制结构体
441520木托盘
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
741533铜螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$97.6K
中国5$48.7K
美国3$331

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国51$2.82M
越南2$57.7K
中国台湾2$41.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geo Knight & Co. Ltd.中国台湾2$79.9K其他电气开关、电力控制板
Progressive Automations中国1$40.8K750W以下直流电机
CEFAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$15.8K带接头绝缘电线、1000伏以下保险丝
Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd.中国1$3.0K1000伏以下插头插座、其他塑料制品
Dongguan Tianrul Electronics Co., Ltd.中国1$2.8K1000伏以下保险丝
Geo Knight & Co. Inc.美国4$2.2K熨烫机、其他塑料制品
Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd.中国1$1.4K玩具模型、口香糖
Huanqiu Tong E-Commerce Co., Ltd.中国1$630静止变流器、非磁带视频设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geo Knight & Co. Inc.美国48$2.82M温控处理零件、泡沫橡胶板
GEO KNIGHT & CO., INC.越南2$57.7K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Geo Knight & Co. Ltd.中国台湾2$41.9K其他铝制品
GEO KNIGHT美国3$491其他钢铁制品、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19750W以下直流电机PROGRESSIVE AUTOMATIONS中国$40.8K
2025-12-19其他电路开关装置HUANQIUTONG E COMMERCE CO LTD中国$630
2025-12-17带接头绝缘电线Geo Knight & Co. Ltd.中国台湾$513
2025-12-17带接头绝缘电线GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$2.6K
2025-12-17带接头绝缘电线GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$6.9K
2025-12-17带接头绝缘电线GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$625
2025-12-17带接头绝缘电线GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$1.9K
2025-12-17电力控制板GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$17.2K
2025-12-17电气信号装置GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$3.0K
2025-12-17带接头绝缘电线GEO KNIGHT & CO INC中国台湾$976

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$4.8K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$7.5K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$12.6K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$6.7K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$13.9K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$1.5K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$1.3K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$5.4K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$5.0K
2026-04-06其他钢铁制品Geo Knight & Co. Inc.美国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Thinh Nguyen Import & Export Service Trading Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →