Thinh Nguyen Import & Export Service Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THịNH NGUYêN
15
进口笔数
53
出口笔数
$146.6K
进口金额
$2.92M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-06
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315124859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98FRY26 |
| 成立日期 | 2018-06-21 |
| 联系地址 | 98/18 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THINH NGUYEN IMPORT AND EXPORT SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/18 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 441520 | 木托盘 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $97.6K |
| 中国 | 5 | $48.7K |
| 美国 | 3 | $331 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $2.82M |
| 越南 | 2 | $57.7K |
| 中国台湾 | 2 | $41.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geo Knight & Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $79.9K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Progressive Automations | 中国 | 1 | $40.8K | 750W以下直流电机 |
| CEFAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.8K | 带接头绝缘电线、1000伏以下保险丝 |
| Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Dongguan Tianrul Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 1000伏以下保险丝 |
| Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | 4 | $2.2K | 熨烫机、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 玩具模型、口香糖 |
| Huanqiu Tong E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $630 | 静止变流器、非磁带视频设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | 48 | $2.82M | 温控处理零件、泡沫橡胶板 |
| GEO KNIGHT & CO., INC. | 越南 | 2 | $57.7K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Geo Knight & Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $41.9K | 其他铝制品 |
| GEO KNIGHT | 美国 | 3 | $491 | 其他钢铁制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 750W以下直流电机 | PROGRESSIVE AUTOMATIONS | 中国 | $40.8K |
| 2025-12-19 | 其他电路开关装置 | HUANQIUTONG E COMMERCE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | Geo Knight & Co. Ltd. | 中国台湾 | $513 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $6.9K |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $625 |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $17.2K |
| 2025-12-17 | 电气信号装置 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 带接头绝缘电线 | GEO KNIGHT & CO INC | 中国台湾 | $976 |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $13.9K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | Geo Knight & Co. Inc. | 美国 | $3.0K |