Smart K Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SMART-K
11
进口笔数
11
出口笔数
$86.5K
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-13
最近出口
6
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311932453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X1EF49 |
| 成立日期 | 2012-08-16 |
| 联系地址 | CH.7, Tầng trệt, Tòa nhà Sky Center, 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SMART-K |
| 企业英文名称 | SMART-K TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Trà Khúc, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02862968656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $77.5K |
| 西班牙 | 1 | $8.8K |
| 美国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $23.4K |
| 法国 | 2 | $14.9K |
| 美国 | 3 | $4.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $566 |
| 马尔代夫 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.4K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| Lightsculptures Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.2K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Lightsculptures Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Pour Les Gourmands, S.L. | 西班牙 | 1 | $8.8K | 非LED电灯 |
| Shanghai Ever Growing International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 印刷电路、其他不锈钢板 |
| AIT Worldwide Logistics, Inc. | 美国 | 1 | $150 | 其他印刷品、通信设备 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bobo Vegetables & Fruit Trading | 越南 | 1 | $22.0K | 整姜 |
| Birdie | 法国 | 1 | $14.5K | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Huong Le | 美国 | 1 | $2.8K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| Kay Tran | 美国 | 1 | $1.5K | 3公斤以上红茶、其他塑料制品 |
| Dianthus International B.V. | 越南 | 1 | $1.2K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
| Permaseal Electrical Appliances Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | LED灯 |
| Murata Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $566 | 多层陶瓷电容 |
| Cissen Agro Trade | 法国 | 1 | $350 | 其他香蕉 |
| Nhu Le | 美国 | 1 | $295 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Pham Thi Thu Trang | 越南 | 1 | $210 | 干洋葱、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | LED照明灯具 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $475 |
| 2026-02-24 | LED照明灯具 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-24 | LED照明灯具 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-09 | 打字机色带 | HANGZHOU CODEWEL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 打字机色带 | HANGZHOU CODEWEL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $90 |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-07 | 非LED枝形吊灯 | LIGHTSCULPTURES CO.,LTD. | 中国 | $2.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | BLUE VILU MALDIVES PVT. LTD. | 马尔代夫 | $200 |
| 2025-12-12 | 鲜菊花 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $16 |
| 2025-12-12 | 鲜切康乃馨 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $11 |
| 2025-12-12 | 鲜菊花 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $16 |
| 2025-12-12 | 鲜切玫瑰 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $98 |
| 2025-12-12 | 鲜切康乃馨 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $11 |
| 2025-12-12 | 鲜切康乃馨 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $23 |
| 2025-12-12 | 鲜切兰花 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $80 |
| 2025-12-12 | 鲜切玫瑰 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $64 |
| 2025-12-12 | 鲜菊花 | DIANTHUS INTERNATIONAL BV | 越南 | $16 |