Titans Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TITANS FURNITURE
15
进口笔数
0
出口笔数
$90.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315364233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEHTJX2 |
| 成立日期 | 2018-10-31 |
| 联系地址 | 118 Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TITANS FURNITURE |
| 企业英文名称 | TITANS FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 118 Trịnh Quang Nghị, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0908963605 |
| 邮箱 | khuuthuy115@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $90.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Source of Colour New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.5K | 聚丙烯塑料、非玻璃化转印纸 |
| Zhejiang Kemei Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.2K | 其他印刷品、非玻璃化转印纸 |
| Jiangsu Hanli New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他印刷品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-06-17 | 其他印刷品 | ZHEJIANG SOURCE OF COLOUR NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-05-31 | 其他印刷品 | Zhejiang Kemei Packaging Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2025-05-31 | 其他印刷品 | ZHEJIANG KEMEI PACKAGING CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-05-31 | 其他印刷品 | JIANGSU HANLI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |