Tae Il Ink Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Tae Il Ink Vina
48
进口笔数
42
出口笔数
$437.7K
进口金额
$232.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702304861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV80CM6J |
| 成立日期 | 2014-09-16 |
| 联系地址 | lô 6, CN17, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TAE IL INK VINA |
| 企业英文名称 | TAE IL INK VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô 6, CN17, đường số 4, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743768142 |
| 邮箱 | dung011095@yahoo.com |
| 传真 | 02743768145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $295.2K |
| 韩国 | 9 | $142.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $232.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $295.2K | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
| Tae Il Ink Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $141.6K | 聚氨酯、初级硅氧烷 |
| Baiksan Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $852 | 聚氨酯纺织物、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $232.89M | 重型无纺布、聚氨酯 |
| Opus One Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 印刷标签、其他窄幅织物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-02-27 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-27 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-12-26 | 重型无纺布 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-12-26 | 重型无纺布 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2025-11-26 | 重型无纺布 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-11-26 | 重型无纺布 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2026-03-30 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2026-03-30 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-28 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2026-02-28 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-29 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-01-29 | 聚氨酯纺织物 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $565 |
| 2025-12-27 | 重型无纺布 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |