Yue Lan Wheel Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BáNH XE YUE LAN
53
进口笔数
66
出口笔数
$2.39M
进口金额
$2.28M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703125600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YH8S7W |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1892, 1893, Tờ bản đồ số 45, đường 06, tổ 6, khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BÁNH XE YUE LAN |
| 企业英文名称 | YUE LAN CASTERS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 931, tờ bản đồ số 35, tổ 2, khu phố Phước Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973168801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $1.61M |
| 中国香港 | 16 | $672.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Lanyue Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.48M | 贱金属配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhejiang International Business Group Logistics Co., Ltd. | 中国 | 25 | $883.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Lanyue Metal Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $31.7K | 轴承零件、滚珠轴承 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Puhua Industry Ltd. | 美国 | 46 | $1.48M | 非机动车零件、其他塑料制品 |
| PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | 17 | $716.4K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Lanjin International Trading Ltd. | 美国 | 2 | $49.7K | 非机动车零件 |
| P&H Casters Co., Inc. | 美国 | 1 | $30.5K | 贱金属脚轮、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 轴承零件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 轴承零件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 贱金属配件 | JIAXING LANYUE METAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $9.1K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | PUHUA INDUSTRY LTD | 中国香港 | $1.5K |