PHUONG THINH GENERAL TRADING IMPORT EXPORT & TOURISM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP XNK&DU LịCH PHồN THịNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$15.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701621942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJFJ3YX |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Bản Vắn Tốc, Xã Quảng Đức, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP XNK&DU LỊCH PHỒN THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Vắn Tốc, Xã Quảng Đức, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842033879694 |
| 传真 | 0333879694 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $15.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEZE BEIYA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 未加工动物产品 |
| FANGCHENGGANG CITY BAISEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 6mm以上木材 | FANGCHENGGANG CITY BAISEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $209 |
| 2025-11-26 | 6mm以上木材 | FANGCHENGGANG CITY BAISEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 6mm以上木材 | FANGCHENGGANG CITY BAISEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-26 | 其他加工木材 | FANGCHENGGANG CITY BAISEN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-01 | 未加工动物产品 | HEZE BEIYA SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.3K |