Unity Architects Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 簇绒化纤地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNITY ARCHITECTS

3
进口笔数
3
出口笔数
$17.5K
进口金额
$54.6K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2024-09-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311800947
企查查编码QVNXFS9C6X
成立日期2012-05-23
联系地址Số 6 Đường số 13, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN UNITY ARCHITECTS
企业英文名称UNITY ARCHITECTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6 Đường số 13, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84837712450
邮箱info@unityarch.com
官网www.unityarch.com
传真0837712451
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
830629贱金属装饰品
970390现代雕塑

出口

HS 编码产品
570339簇绒化纤地毯
940169木制座椅
940199汽车座椅零件
940330木制办公家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$11.2K
英国1$5.2K
日本1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$53.9K
中国香港1$707

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTD巴拿马1$11.2K染色化纤长丝布、贱金属装饰品
Vessel Ltd.英国1$5.2K现代雕塑、其他玻璃制品
AB2M Service & Supply Co., Ltd.泰国1$1.1K非泡沫塑料片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frontier Korea Inc.韩国2$53.9K可调转椅、木制座椅
REGIONAL INTERIOR DESIGN LEAD中国香港1$707簇绒化纤地毯

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-02贱金属装饰品BTD澳大利亚$5.6K
2025-01-02贱金属装饰品BTD澳大利亚$5.6K
2023-11-02现代雕塑VESSEL LTD英国$1.5K
2023-11-02现代雕塑VESSEL LTD英国$3.6K
2023-10-12非泡沫塑料片AB2M SERVICE & SUPPLY CO LTD日本$1.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-27簇绒化纤地毯REGIONAL INTERIOR DESIGN LEAD中国香港$407
2024-09-27簇绒化纤地毯REGIONAL INTERIOR DESIGN LEAD中国香港$300
2024-08-10汽车座椅零件Frontier Korea Inc.韩国$300
2024-07-03木制办公家具FRONTIER KOREA INC韩国$1.6K
2024-07-03木制办公家具FRONTIER KOREA INC韩国$16.1K
2024-07-03木制办公家具FRONTIER KOREA INC韩国$7.1K
2024-07-03木制办公家具FRONTIER KOREA INC韩国$3.0K
2024-07-03木制办公家具FRONTIER KOREA INC韩国$1.9K
2024-07-03木制办公家具FRONTIER KOREA INC韩国$3.6K
2024-07-03木制座椅FRONTIER KOREA INC韩国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Unity Architects Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →