Unity Architects Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN UNITY ARCHITECTS
3
进口笔数
3
出口笔数
$17.5K
进口金额
$54.6K
出口金额
2025-01-02
最近进口
2024-09-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311800947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFS9C6X |
| 成立日期 | 2012-05-23 |
| 联系地址 | Số 6 Đường số 13, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UNITY ARCHITECTS |
| 企业英文名称 | UNITY ARCHITECTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường số 13, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84837712450 |
| 邮箱 | info@unityarch.com |
| 官网 | www.unityarch.com |
| 传真 | 0837712451 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 970390 | 现代雕塑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $11.2K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $53.9K |
| 中国香港 | 1 | $707 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTD | 巴拿马 | 1 | $11.2K | 染色化纤长丝布、贱金属装饰品 |
| Vessel Ltd. | 英国 | 1 | $5.2K | 现代雕塑、其他玻璃制品 |
| AB2M Service & Supply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frontier Korea Inc. | 韩国 | 2 | $53.9K | 可调转椅、木制座椅 |
| REGIONAL INTERIOR DESIGN LEAD | 中国香港 | 1 | $707 | 簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 贱金属装饰品 | BTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2025-01-02 | 贱金属装饰品 | BTD | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2023-11-02 | 现代雕塑 | VESSEL LTD | 英国 | $1.5K |
| 2023-11-02 | 现代雕塑 | VESSEL LTD | 英国 | $3.6K |
| 2023-10-12 | 非泡沫塑料片 | AB2M SERVICE & SUPPLY CO LTD | 日本 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 簇绒化纤地毯 | REGIONAL INTERIOR DESIGN LEAD | 中国香港 | $407 |
| 2024-09-27 | 簇绒化纤地毯 | REGIONAL INTERIOR DESIGN LEAD | 中国香港 | $300 |
| 2024-08-10 | 汽车座椅零件 | Frontier Korea Inc. | 韩国 | $300 |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $1.6K |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $16.1K |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $7.1K |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $3.0K |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $1.9K |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $3.6K |
| 2024-07-03 | 木制座椅 | FRONTIER KOREA INC | 韩国 | $10.5K |