TEN HOUR TEN SINGLE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Mười Giờ Mười
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$95.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312832187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57FH71N |
| 成立日期 | 2014-06-26 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8 Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MƯỜI GIỜ MƯỜI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9 Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84909427789 |
| 邮箱 | info@mgmvn.it |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $95.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 13 | $92.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 固态存储设备 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $911 |
| 2025-06-30 | 存储单元 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-30 | 静止变流器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-02-17 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $2.3K |
| 2024-10-09 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $11.9K |
| 2024-08-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $944 |
| 2024-08-27 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $1.9K |
| 2024-07-29 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $927 |
| 2024-07-12 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $4.6K |
| 2024-03-13 | 通信设备 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $8.1K |