Tokoseiki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 783 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOKOSEIKI VIệT NAM
344
进口笔数
783
出口笔数
$5.41M
进口金额
$10.35M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313130857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MD312K |
| 成立日期 | 2015-02-07 |
| 联系地址 | Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOKOSEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOKOSEIKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +842838483697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $1.87M |
| 日本 | 134 | $1.69M |
| 中国台湾 | 61 | $700.8K |
| 印度 | 4 | $432.6K |
| 韩国 | 64 | $390.8K |
| 中国 | 58 | $192.4K |
| 泰国 | 16 | $83.2K |
| 墨西哥 | 5 | $30.4K |
| 马来西亚 | 7 | $15.4K |
| 中国香港 | 8 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 500 | $5.09M |
| 日本 | 236 | $4.46M |
| 德国 | 16 | $553.3K |
| 荷兰 | 27 | $133.6K |
| 中国香港 | 5 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 70 | $2.07M | 天线及发射器、车用线束 |
| Nakano Inc. | 越南 | 11 | $1.20M | 橡塑模具、其他乙烯聚合物 |
| Yazaki Co., Ltd. | 日本 | 11 | $712.3K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| NAKANO INC | 中国台湾 | 20 | $418.1K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| Iwasaki Industry Inc. | 越南 | 90 | $333.7K | 聚丙烯聚合物、印刷标签 |
| Iwasaki Industry Inc. | 日本 | 66 | $220.9K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Nakano Inc. | 韩国 | 8 | $153.3K | 聚丙烯聚合物、非玻璃化转印纸 |
| Korea Decal Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $43.3K | 非玻璃化转印纸、自粘塑料片 |
| Iwasaki Industry Inc. | 中国 | 12 | $14.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $12.3K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakano Inc. | 日本 | 92 | $2.68M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 322 | $2.35M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $1.26M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Nakano Inc. | 越南 | 10 | $1.05M | 橡塑模具、其他乙烯聚合物 |
| Iwasaki Industry Inc. | 日本 | 75 | $800.4K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | 46 | $493.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Acton Far East Ltd. | 德国 | 14 | $482.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Iwasaki Industry Inc. | 越南 | 11 | $436.1K | 印刷标签、其他着色制剂 |
| Fujisawa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $244.8K | 木制座椅零件、木制座椅 |
| Global Factories T E M B.V. | 荷兰 | 18 | $35.6K | 其他塑料制品、其他光学测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冷轧不锈钢 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 越南 | $862 |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | Iwasaki Industry Inc. | 马来西亚 | $4.3K |
| 2026-04-25 | 聚丙烯聚合物 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-25 | 聚丙烯聚合物 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-25 | 其他着色制剂 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $252 |
| 2026-04-25 | 其他乙烯聚合物 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $282 |
| 2026-04-25 | ABS共聚物 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD | 中国 | $86 |
出口(共 783)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $893 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $470 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $243 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $394 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $359 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $433 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $404 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nikko Hansen & Co., Ltd. | 日本 | $446 |