Tokoseiki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 783 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOKOSEIKI VIệT NAM

344
进口笔数
783
出口笔数
$5.41M
进口金额
$10.35M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-09进口 $68.2K · 9 笔出口 $114.4K · 12 笔2023-10进口 $67.3K · 11 笔出口 $153.8K · 11 笔2023-11进口 $12.8K · 4 笔出口 $105.3K · 10 笔2023-12进口 $99.7K · 11 笔出口 $164.7K · 15 笔2024-01进口 $1.07M · 19 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-02进口 $215.2K · 18 笔出口 $281.1K · 20 笔2024-03进口 $38.0K · 7 笔出口 $124.7K · 13 笔2024-04进口 $99.7K · 10 笔出口 $350.5K · 22 笔2024-05进口 $68.3K · 5 笔出口 $197.8K · 14 笔2024-06进口 $31.7K · 6 笔出口 $122.2K · 16 笔2024-07进口 $46.5K · 6 笔出口 $524.7K · 18 笔2024-08进口 $115.8K · 12 笔出口 $182.1K · 17 笔2024-09进口 $62.4K · 4 笔出口 $127.8K · 13 笔2024-10进口 $135.3K · 7 笔出口 $166.0K · 18 笔2024-11进口 $85.3K · 4 笔出口 $178.0K · 22 笔2024-12进口 $93.1K · 9 笔出口 $161.9K · 14 笔2025-01进口 $44.4K · 3 笔出口 $223.9K · 19 笔2025-02进口 $19.6K · 6 笔出口 $110.3K · 22 笔2025-03进口 $117.6K · 7 笔出口 $229.3K · 32 笔2025-04进口 $24.2K · 5 笔出口 $204.6K · 25 笔2025-05进口 $45.3K · 8 笔出口 $221.1K · 28 笔2025-06进口 $82.0K · 10 笔出口 $255.6K · 26 笔2025-07进口 $118.4K · 8 笔出口 $227.9K · 29 笔2025-08进口 $110.3K · 7 笔出口 $255.0K · 31 笔2025-09进口 $102.3K · 9 笔出口 $223.9K · 29 笔2025-10进口 $108.8K · 11 笔出口 $252.5K · 30 笔2025-11进口 $20.5K · 6 笔出口 $290.6K · 34 笔2025-12进口 $160.3K · 10 笔出口 $233.1K · 25 笔2026-01进口 $116.6K · 12 笔出口 $312.6K · 36 笔2026-02进口 $792.1K · 16 笔出口 $963.3K · 21 笔2026-03进口 $425.2K · 9 笔出口 $649.2K · 35 笔2026-04进口 $201.3K · 10 笔出口 $267.3K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.8K · 4 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-09进口 $68.2K · 9 笔出口 $114.4K · 12 笔2023-10进口 $67.3K · 11 笔出口 $153.8K · 11 笔2023-11进口 $12.8K · 4 笔出口 $105.3K · 10 笔2023-12进口 $99.7K · 11 笔出口 $164.7K · 15 笔2024-01进口 $1.07M · 19 笔出口 $1.23M · 26 笔2024-02进口 $215.2K · 18 笔出口 $281.1K · 20 笔2024-03进口 $38.0K · 7 笔出口 $124.7K · 13 笔2024-04进口 $99.7K · 10 笔出口 $350.5K · 22 笔2024-05进口 $68.3K · 5 笔出口 $197.8K · 14 笔2024-06进口 $31.7K · 6 笔出口 $122.2K · 16 笔2024-07进口 $46.5K · 6 笔出口 $524.7K · 18 笔2024-08进口 $115.8K · 12 笔出口 $182.1K · 17 笔2024-09进口 $62.4K · 4 笔出口 $127.8K · 13 笔2024-10进口 $135.3K · 7 笔出口 $166.0K · 18 笔2024-11进口 $85.3K · 4 笔出口 $178.0K · 22 笔2024-12进口 $93.1K · 9 笔出口 $161.9K · 14 笔2025-01进口 $44.4K · 3 笔出口 $223.9K · 19 笔2025-02进口 $19.6K · 6 笔出口 $110.3K · 22 笔2025-03进口 $117.6K · 7 笔出口 $229.3K · 32 笔2025-04进口 $24.2K · 5 笔出口 $204.6K · 25 笔2025-05进口 $45.3K · 8 笔出口 $221.1K · 28 笔2025-06进口 $82.0K · 10 笔出口 $255.6K · 26 笔2025-07进口 $118.4K · 8 笔出口 $227.9K · 29 笔2025-08进口 $110.3K · 7 笔出口 $255.0K · 31 笔2025-09进口 $102.3K · 9 笔出口 $223.9K · 29 笔2025-10进口 $108.8K · 11 笔出口 $252.5K · 30 笔2025-11进口 $20.5K · 6 笔出口 $290.6K · 34 笔2025-12进口 $160.3K · 10 笔出口 $233.1K · 25 笔2026-01进口 $116.6K · 12 笔出口 $312.6K · 36 笔2026-02进口 $792.1K · 16 笔出口 $963.3K · 21 笔2026-03进口 $425.2K · 9 笔出口 $649.2K · 35 笔2026-04进口 $201.3K · 10 笔出口 $267.3K · 28 笔

工商档案

企业注册号0313130857
企查查编码QVN8MD312K
成立日期2015-02-07
联系地址Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOKOSEIKI VIỆT NAM
企业英文名称TOKOSEIKI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 40, Đường số 3, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+842838483697
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
482110印刷标签
730799其他钢铁管件
392690其他塑料制品
390330ABS共聚物
732690其他钢铁制品
320649其他着色制剂
390190其他乙烯聚合物
741529铜制紧固件
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
730799其他钢铁管件
392350塑料封口件
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
940199汽车座椅零件
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$1.87M
日本134$1.69M
中国台湾61$700.8K
印度4$432.6K
韩国64$390.8K
中国58$192.4K
泰国16$83.2K
墨西哥5$30.4K
马来西亚7$15.4K
中国香港8$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南500$5.09M
日本236$4.46M
德国16$553.3K
荷兰27$133.6K
中国香港5$106.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南70$2.07M天线及发射器、车用线束
Nakano Inc.越南11$1.20M橡塑模具、其他乙烯聚合物
Yazaki Co., Ltd.日本11$712.3K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
NAKANO INC中国台湾20$418.1K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
Iwasaki Industry Inc.越南90$333.7K聚丙烯聚合物、印刷标签
Iwasaki Industry Inc.日本66$220.9K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Nakano Inc.韩国8$153.3K聚丙烯聚合物、非玻璃化转印纸
Korea Decal Co., Ltd.韩国19$43.3K非玻璃化转印纸、自粘塑料片
Iwasaki Industry Inc.中国12$14.8K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南11$12.3K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakano Inc.日本92$2.68M塑料餐具、塑料家用制品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南322$2.35M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南157$1.26M其他塑料制品、塑料包装箱
Nakano Inc.越南10$1.05M橡塑模具、其他乙烯聚合物
Iwasaki Industry Inc.日本75$800.4K塑料餐具、塑料封口件
Nikko Hansen & Co., Ltd.日本46$493.0K其他塑料制品、塑料容器
Acton Far East Ltd.德国14$482.6K塑料家用制品、塑料餐具
Iwasaki Industry Inc.越南11$436.1K印刷标签、其他着色制剂
Fujisawa Kogyo Co., Ltd.日本12$244.8K木制座椅零件、木制座椅
Global Factories T E M B.V.荷兰18$35.6K其他塑料制品、其他光学测量仪

近期贸易明细

进口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冷轧不锈钢HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD越南$862
2026-04-25其他乙烯聚合物Iwasaki Industry Inc.马来西亚$4.3K
2026-04-25聚丙烯聚合物HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD日本$1.2K
2026-04-25其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD中国$298
2026-04-25聚丙烯聚合物HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD中国$143
2026-04-25其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD中国$86
2026-04-25其他着色制剂Iwasaki Industry Inc.日本$252
2026-04-25其他乙烯聚合物Iwasaki Industry Inc.日本$282
2026-04-25ABS共聚物HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD日本$3.1K
2026-04-25其他钢铁管件HARADA INDUSTRIES VIETNAM LTD中国$86

出口(共 783)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$173
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$893
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$470
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$243
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$394
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$359
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$433
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$404
2026-04-28其他塑料制品Nikko Hansen & Co., Ltd.日本$446

相关企业 · 同类产品

Tokoseiki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →