Hoang Anh Export Import Investment Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 693 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Hoàng Anh
1
进口笔数
693
出口笔数
$9.7K
进口金额
$7.37M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106770552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE10H7QB |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Thôn Yên Thường, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH EXPORT IMPORT INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Thường, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84969248535 |
| 邮箱 | linhtuan3385@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 610 | $6.92M |
| 越南 | 78 | $345.5K |
| 马来西亚 | 3 | $59.0K |
| 韩国 | 2 | $52.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 494 | $5.52M | 非针叶木薄胶合板、非针叶木LVL |
| Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | 102 | $1.25M | 非针叶木薄胶合板、其他木制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 78 | $345.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuasa Neotec Co., Ltd. | 日本 | 10 | $102.1K | 棉质衬衫、化纤针织服装 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $43.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| JV Teguh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $34.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hanlimwood Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.0K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Gim Kang Timber Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $25.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Samsung Distribution Construction Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.3K | 非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 薄硬木胶合板 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $569 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | YUASA NEOTEC CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | Tachikawa Forest Products Ltd. | 日本 | $1.8K |