AP Labels Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Nhãn Ap
3
进口笔数
3
出口笔数
$7.0K
进口金额
$39.3K
出口金额
2024-08-13
最近进口
2025-07-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312999852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAEDW5N |
| 成立日期 | 2014-11-04 |
| 联系地址 | 211 Đường số 9, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP NHÃN AP |
| 企业英文名称 | AP LABELS SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 211 Đường số 9, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842871001700 |
| 邮箱 | ketoan@temnhan247.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $39.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | PET塑料片材、复合纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.V. Noodles Inc. | 美国 | 2 | $39.3K | 自粘塑料片、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 聚丙烯塑料 | JIAXING HUAYI IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2024-08-13 | 聚丙烯塑料 | JIAXING HUAYI IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-18 | 聚丙烯塑料 | JIAXING HUAYI IMP & EXP CO., LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非乙烯塑料袋 | S V NOODLES INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-07-02 | 自粘塑料片 | S V NOODLES INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-02 | 非乙烯塑料袋 | S V NOODLES INC | 美国 | $6.0K |
| 2025-07-02 | 非乙烯塑料袋 | S V NOODLES INC | 美国 | $5.1K |
| 2025-07-02 | 自粘塑料片 | S V NOODLES INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-07-02 | 非乙烯塑料袋 | S V NOODLES INC | 美国 | $4.2K |
| 2023-08-10 | 非乙烯塑料袋 | S.V NOODLES INC | 美国 | $0 |
| 2023-08-07 | 塑料衣着附件 | S V NOODLES INC | 美国 | $5.5K |
| 2023-08-07 | 塑料衣着附件 | S V NOODLES INC | 美国 | $3.9K |
| 2023-08-07 | 塑料衣着附件 | S V NOODLES INC | 美国 | $4.6K |