Diamond Commerce Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HOA CươNG COMMERCE
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318267365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QYFB18 |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FRUITS PARTNER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84967363068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $1.20M |
| 韩国 | 11 | $312.8K |
| 中国香港 | 2 | $81.6K |
| 菲律宾 | 1 | $33.0K |
| 荷兰 | 1 | $7 |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arena Biz Co., Ltd. | 越南 | 30 | $959.1K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $312.8K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Bidfood Procurement Community Ltd | 越南 | 3 | $106.6K | 碾磨大米、加工软体动物 |
| BIDFOOD PROCUREMENT COMMUNITY LTD | 中国香港 | 2 | $81.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| IGM Corp. | 越南 | 2 | $66.1K | 未煮意面、其他冷冻水果坚果 |
| Mayon Consolidated Inc. | 菲律宾 | 2 | $57.3K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| Fine Things Business & Industry Ltd. | 越南 | 1 | $20.7K | 其他食品制剂、其他冷冻水果坚果 |
| Maple Foods Ltd. | 越南 | 2 | $19.3K | 冻鲶鱼片、其他冷冻水果坚果 |
| ROTRA Air & Ocean B.V. | 荷兰 | 3 | $19 | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
| Pulmuone Green Juice Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $0 |
| 2026-01-12 | 其他冷冻水果坚果 | ROTRA AIR & OCEAN B V | — | $6 |