Global Sports (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他纤维纸板容器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH dụng cụ thể thao Toàn Cầu VN

46
进口笔数
84
出口笔数
$898.5K
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-05-16
最近进口
2026-06-23
最近出口
6
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2023-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 5 笔2024-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $100.9K · 1 笔2024-06进口 $44.7K · 2 笔出口 $114.4K · 5 笔2024-07进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-10进口 $24.4K · 2 笔出口 $79.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-12进口 $27.0K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $107.2K · 4 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.7K · 4 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $76.1K · 1 笔2026-04进口 $98.4K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-05进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 3 笔2023-12进口 $26.0K · 1 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $30.7K · 2 笔2024-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 5 笔2024-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $100.9K · 1 笔2024-06进口 $44.7K · 2 笔出口 $114.4K · 5 笔2024-07进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 2 笔2024-10进口 $24.4K · 2 笔出口 $79.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-12进口 $27.0K · 2 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 3 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-07进口 $4.7K · 1 笔出口 $107.2K · 4 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $72.8K · 2 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $43.8K · 4 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $57.7K · 4 笔出口 $114.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $30.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.3K · 1 笔出口 $76.1K · 1 笔2026-04进口 $98.4K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-05进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0800243410
企查查编码QVNEHCB2Y8
成立日期2014-02-27
联系地址Khu Vũ Xá, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THỂ THAO TOÀN CẦU VIỆT NAM
企业英文名称GLOBAL SPORTS (VN) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Vũ Xá, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Sản xuất, kinh doanh các loại túi bóng gôn, các loại gậy chơi gôn, túi thể thao và túi đựng hành lý, bao gồm cả bán thành phẩm và thành phẩm - Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842203753888
传真02203753886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本970.1078亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
551219聚酯短纤织物
580810编带
392690其他塑料制品
960719其他拉链
830890贱金属扣件
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件
830820管状/分叉铆钉
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
420299其他纤维纸板容器
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
420291皮革箱包容器
950639其他高尔夫设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$474.1K
中国台湾23$423.6K
美国3$706

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$722.6K
中国台湾33$562.2K
越南6$183.6K
澳大利亚6$134.2K
日本12$105.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国41$875.0K拉链零件、聚酯短纤织物
RSP Inc.中国1$22.6K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Jeffrey Lee Hannings美国1$500其他塑料制品
STRIKEFORCE BOWLING LLC美国1$138皮革运动鞋、其他运动鞋
Jiangsu United Sport Equipment Tech中国1$111其他游戏设备
Strikeforce Bowling美国1$68其他塑料制品、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proactive Sports Inc.美国3$225.9K其他纤维纸板容器
STRIKEFORCE BOWLING LLC美国3$223.9K其他游戏设备、其他塑纺箱盒
Interpack Corporation越南6$183.6K其他塑纺箱盒
JAIYITE ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$158.3K塑料衣着附件、其他纤维纸板容器
Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国11$153.8K其他纤维纸板容器
AIRO IMPORTATION美国16$149.3K其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒
MAJESTY GOLF TAIWAN CO., LTD中国台湾7$146.1K其他纤维纸板容器
Kahma Golf International澳大利亚6$134.2K其他纤维纸板容器、其他高尔夫设备
PARADAX, LLC美国3$122.6K其他纤维纸板容器、皮革箱包容器
Primary Corp. Oration日本12$105.0K其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-16编带Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$754
2026-05-16编带Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$136
2026-05-16管状/分叉铆钉Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$43
2026-05-16塑料衣着附件Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$51
2026-05-16贱金属扣件Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$102
2026-05-16贱金属扣件Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$501
2026-05-16聚酯短纤织物Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$2.9K
2026-05-16贱金属扣件Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$105
2026-05-16塑料衣着附件Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$184
2026-05-16聚酯短纤织物Parmen Marketing & Distribution Co., Ltd.中国$3.6K

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他塑纺箱盒FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$670
2026-06-23其他塑纺箱盒FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$258
2026-06-23其他纺织制品FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$146
2026-06-23其他塑纺箱盒FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$103
2026-06-23其他纺织制品FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$127
2026-06-23其他纺织制品FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$136
2026-06-23其他纺织制品FUSHENG PRECISION CO LTD中国台湾$133
2026-06-10其他纤维纸板容器AIRO IMPORTATION美国$730
2026-06-10其他纤维纸板容器AIRO IMPORTATION美国$588
2026-06-10其他纤维纸板容器AIRO IMPORTATION美国$460

相关企业 · 同类产品

Global Sports (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →