Moric Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 218 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MORIC VIệT NAM
- 邮箱7
1
进口笔数
218
出口笔数
$85
进口金额
$202.7K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318151177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF04JGH |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MORIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MORIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0899366377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 194 | $176.4K |
| 越南 | 24 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moric Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | 194 | $176.4K | 贱金属配件、机床零件及夹具 |
| Moric Engineering Co., Ltd. | 越南 | 24 | $26.4K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | MORIC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | MORIC ENGINEERING CO LTD | 越南 | $45 |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $772 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $487 |
| 2026-04-11 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-11 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $261 |
| 2026-04-11 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $221 |
| 2026-04-11 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $690 |
| 2026-04-11 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $285 |
| 2026-04-11 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $351 |
| 2026-04-06 | 贱金属配件 | Moric Engineering Co., Ltd. | 日本 | $383 |