THAI PHU VINH SEAFOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU THủY SảN THáI PHú VINH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$307.2K
出口金额
—
最近进口
2025-01-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001371628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQTR89F |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 259 Phan Bội Châu, khóm 5, Phường 7, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN THÁI PHÚ VINH |
| 企业英文名称 | THAI PHU VINH SEAFOODS IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 259 Phan Bội Châu, khóm 5, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84918043816 |
| 邮箱 | thaiphuvinhseafoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $307.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | 2 | $307.2K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $29.5K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $20.3K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-01-01 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2024-08-20 | 冷冻虾 | DONGXING LONGCHUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $16.8K |