Kim Bao Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KIM BảO
61
进口笔数
23
出口笔数
$1.95M
进口金额
$327.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703056153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDH6Q39 |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Số 554 đường ĐT 747, Khu phố 3, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM BẢO |
| 企业英文名称 | KIM BAO IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 554 đường ĐT 747, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0889135599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 18 | $285.6K |
| 越南 | 6 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.70M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongguan Fuxiang Adhesive Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.3K | 其他粘合剂≤1kg |
| Dongguan Yisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Fulong Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 其他粘合剂≤1kg、氨基树脂初级形状 |
| Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他娱乐用品、其他纸及纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $305.6K | 9mm以上MDF板、其他纸制品 |
| F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 中国 | 2 | $22.2K | 其他纸制品、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN FUXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN FUXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN FUXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN FUXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN FUXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-16 | 其他粘合剂≤1kg | DONGGUAN FUXIANG ADHESIVE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-07 | 其他粘合剂≤1kg | Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $302 |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $144 |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $735 |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $192 |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $42 |
| 2026-01-27 | 其他粘合剂≤1kg | F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $198 |