Golden Sand Co., Ltd. Tien Phat
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CáT VàNG TIếN PHáT
79
进口笔数
0
出口笔数
$729.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402174618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94Y4HAV |
| 成立日期 | 2022-01-19 |
| 联系地址 | Số nhà 610, Ấp A, Xã Phú Cường, Huyện Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG ĐĂNG PHÚ CƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 610, Ấp A, Xã Phú Cường, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0943977447 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 79 | $729.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaktomuk Resources Supply Import Export Co., Ltd. | 越南 | 79 | $729.4K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-08-18 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-08-15 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-08-11 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-08-06 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-08-02 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-07-27 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-07-21 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-07-18 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2024-07-16 | 天然硅砂 | CHAKTOMUK RESOURCES SUPPLY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |