Hoang Huong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG HươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$169.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106052858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MYHC37 |
| 成立日期 | 2012-12-05 |
| 联系地址 | Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG HUONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Vinh, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84972357769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $169.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Sijihuo Refractory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 耐火混合料、氧化铝 |
| Henan Sijihuo Refractory Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 高铝耐火砖、其他钢铁制品 |
| Zhengzhou Wanhui New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.4K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $20.0K | 其他钢铁制品、螺纹加工工具 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 600mm以下镀层钢卷、焊接方钢管 |
| Guangzhou Jiade Special Foam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 螺纹加工工具 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 油漆刷及滚筒 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 扫帚刷子 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 油漆刷及滚筒 | FOSHAN XIAORUI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |