Nolka Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 贱金属配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NOLKA VIệT NAM

27
进口笔数
48
出口笔数
$343.4K
进口金额
$85.3K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $403 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $449 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $923 · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70 · 1 笔出口 $13.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2026-06进口 $40.1K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $403 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $449 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.5K · 1 笔出口 $923 · 2 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70 · 1 笔出口 $13.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2026-06进口 $40.1K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301019985
企查查编码QVNT1WW4S8
成立日期2018-02-26
联系地址Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOLKA VIỆT NAM
企业英文名称NOLKA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84378067108
邮箱nguyencknn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560394重型无纺布
281810氧化铝
531100其他植物纤维织物
540219高强度尼龙纱
281820氧化铝
690919工业陶瓷制品
847989其他功能机器
960350机器刷子部件
960390扫帚刷子

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
960350机器刷子部件
680510织物基研磨粉
940320非办公金属家具
960329化妆刷
392490塑料家用制品
4411149mm以上MDF板
591190其他工业用纺织品
680520纸基研磨料
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$343.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$77.8K
中国2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国12$174.1K其他塑料制品、玩具模型
Nanning Jiechenghang Co., Ltd.中国3$67.1K其他植物纤维纱线、其他植物纤维织物
Foshan Ziyu Import & Export Co., Ltd.中国1$23.9K其他植物纤维织物、龙舌兰纤维绳
Zhongshan Piwei Machinery Co., Ltd.加拿大1$23.5K其他功能机器
HONG KONG OCEANBLESS TRADE LIMITED中国香港2$17.7K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Xingyang Runxiang Environmental Protection Material Co., Ltd.中国4$16.5K氧化铝
Qinyuan Fuda New Material Technology Co., Ltd.中国1$11.7K工业陶瓷制品、氧化铝
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$5.5K其他塑料制品、玩具模型
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$3.4K其他塑料制品、体育器材
Cao Jinsheng中国1$70机器刷子部件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd.越南17$44.5K印刷标签、瓦楞纸箱
NOX ASEAN Co., Ltd.越南4$13.1K木托盘、瓦楞纸箱
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南9$11.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
FORCOME CO., LIMITED中国2$7.5K其他气泵、手工铲锹
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南10$5.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$803其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19工业陶瓷制品Qinyuan Fuda New Material Technology Co., Ltd.中国$630
2026-06-19工业陶瓷制品Qinyuan Fuda New Material Technology Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-19工业陶瓷制品Qinyuan Fuda New Material Technology Co., Ltd.中国$155
2026-06-19工业陶瓷制品Qinyuan Fuda New Material Technology Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-15氧化铝Xingyang Runxiang Environmental Protection Material Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-10其他植物纤维织物Foshan Ziyu Import & Export Co., Ltd.中国$23.9K
2025-12-02机器刷子部件Cao Jinsheng中国$70
2025-11-24高强度尼龙纱Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国$3.4K
2025-10-24其他功能机器Zhongshan Piwei Machinery Co., Ltd.中国$1.5K
2025-10-24其他功能机器Zhongshan Piwei Machinery Co., Ltd.中国$22.0K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29机器刷子部件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$3.4K
2026-05-29织物基研磨粉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$92
2026-05-29织物基研磨粉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$122
2026-05-29织物基研磨粉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$787
2026-05-29织物基研磨粉Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$535
2026-05-25机器刷子部件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-05-19机器刷子部件Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-05-18机器刷子部件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-15机器刷子部件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20塑料家用制品FORCOME CO., LIMITED中国$662

相关企业 · 同类产品

Nolka Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →