Nolka Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOLKA VIệT NAM
24
进口笔数
42
出口笔数
$303.3K
进口金额
$77.5K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301019985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1WW4S8 |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOLKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOLKA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84378067108 |
| 邮箱 | nguyencknn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $303.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $70.0K |
| 中国 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $174.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Nanning Jiechenghang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.1K | 其他植物纤维纱线、其他植物纤维织物 |
| Zhongshan Piwei Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.5K | 其他功能机器 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Xingyang Runxiang Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 氧化铝 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Cao Jinsheng | 中国 | 1 | $70 | 机器刷子部件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richell U Kwong Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $44.5K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.1K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| FORCOME CO., LTD | 中国 | 2 | $7.5K | 其他气泵、手工工具 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 9 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $631 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 机器刷子部件 | CAO JINSHENG | 中国 | $70 |
| 2025-11-24 | 高强度尼龙纱 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-24 | 其他功能机器 | ZHONGSHAN PIWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-24 | 其他功能机器 | ZHONGSHAN PIWEI MACHINERY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-08-12 | 其他植物纤维织物 | NANNING JIE CHENG HANG CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-08-12 | 其他植物纤维织物 | NANNING JIE CHENG HANG CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-05-09 | 高强度尼龙纱 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-09 | 重型无纺布 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-05-08 | 重型无纺布 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-04-23 | 氧化铝 | XINGYANG RUNXIANG ENVIONMENTAL PROTECTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料家用制品 | FORCOME CO., LTD | 中国 | $662 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $245 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $245 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $375 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $184 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $375 |
| 2026-04-10 | 织物基研磨粉 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $245 |
| 2026-04-06 | 机器刷子部件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 机器刷子部件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 机器刷子部件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.3K |