Kamazen 2T Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
3
进口笔数
318
出口笔数
$43.8K
进口金额
$673.0K
出口金额
2025-02-08
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT67H7X0 |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Tổ 8, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAMAZEN 2T VINA |
| 企业英文名称 | KAMAZEN 2T VINA COMANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54 ngõ 649 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84914623435 |
| 邮箱 | kamazenvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 318 | $673.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dimaterials Corp. | 韩国 | 3 | $43.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $424.0K | 其他铝制品、通信设备零件 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 55 | $157.7K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 68 | $62.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY CO., LTD. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TOYO SOLAR CLEAN ENERGY COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 衬背铝箔 | Dimaterials Corp. | 韩国 | $248 |
| 2025-02-08 | 衬背铝箔 | Dimaterials Corp. | 韩国 | $17.2K |
| 2024-12-31 | 衬背铝箔 | DIMATERIALS CORP ORATION | 韩国 | $13.2K |
| 2024-03-26 | 衬背铝箔 | DIMATERIALS CORP ORATION | 韩国 | $13.2K |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 打字机色带 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2026-06-30 | 打字机色带 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | JMT VN Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 打字机色带 | KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | $57 |