Vietnam L&S Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,039 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ L&S VIệT NAM
247
进口笔数
1,039
出口笔数
$3.85M
进口金额
$21.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107065345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJBVB6G |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Đường N1-3, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ L&S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM L&S TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N1-3, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84993999090 |
| 邮箱 | Lstechvina@lsco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 247 | $3.85M |
| 日本 | 3 | $3.2K |
| 韩国 | 1 | $350 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,004 | $21.03M |
| 印度 | 28 | $111.2K |
| 泰国 | 1 | $6.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Xinyuezhou Technologies Co., Ltd. | 中国 | 142 | $2.88M | 25-70克非织造布、清洁用布 |
| Tianjin Zhouyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $842.7K | 衬背铝箔、可互换钻具 |
| Tianjin Zhouyue Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $74.7K | 衬背铝箔、清洁用布 |
| Tianjin Zhou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 自粘塑料片、塑料衣着附件 |
| SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $16.9K | 功能机器零件、齿轮及变速器 |
| EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $8.7K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Tianjin Zhouyue Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $2.3K | 功能机器零件、齿轮及变速器 |
| Tianjin Xinyuezhou Technologies Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 衬背铝箔 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.74M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 128 | $1.69M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $1.15M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 133 | $396.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 58 | $352.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 48 | $347.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $331.8K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 40 | $96.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $60.4K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 31 | $47.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 25-70克非织造布 | TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $728 |
出口(共 1,039)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $376 |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 25-70克非织造布 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $376 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $152 |