Vietnam L&S Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,039 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ L&S VIệT NAM

247
进口笔数
1,039
出口笔数
$3.85M
进口金额
$21.16M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $410.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $74.0K · 11 笔2023-09进口 $62.3K · 6 笔出口 $101.1K · 17 笔2023-10进口 $180.5K · 7 笔出口 $161.1K · 24 笔2023-11进口 $114.8K · 4 笔出口 $166.0K · 28 笔2023-12进口 $148.7K · 7 笔出口 $215.7K · 28 笔2024-01进口 $82.1K · 7 笔出口 $78.0K · 19 笔2024-02进口 $84.8K · 5 笔出口 $121.9K · 19 笔2024-03进口 $85.3K · 10 笔出口 $177.6K · 23 笔2024-04进口 $42.6K · 5 笔出口 $78.9K · 18 笔2024-05进口 $141.0K · 6 笔出口 $172.0K · 34 笔2024-06进口 $177.0K · 8 笔出口 $181.8K · 26 笔2024-07进口 $111.6K · 12 笔出口 $147.5K · 30 笔2024-08进口 $127.9K · 6 笔出口 $176.8K · 29 笔2024-09进口 $103.3K · 5 笔出口 $181.2K · 20 笔2024-10进口 $191.5K · 7 笔出口 $239.1K · 25 笔2024-11进口 $118.0K · 8 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-12进口 $116.0K · 4 笔出口 $191.7K · 31 笔2025-01进口 $91.0K · 4 笔出口 $109.7K · 23 笔2025-02进口 $96.9K · 4 笔出口 $133.9K · 29 笔2025-03进口 $37.4K · 2 笔出口 $134.3K · 30 笔2025-04进口 $95.2K · 7 笔出口 $156.8K · 30 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $162.8K · 32 笔2025-06进口 $83.6K · 8 笔出口 $200.6K · 33 笔2025-07进口 $99.4K · 9 笔出口 $216.7K · 32 笔2025-08进口 $95.8K · 9 笔出口 $232.5K · 29 笔2025-09进口 $53.5K · 4 笔出口 $195.9K · 37 笔2025-10进口 $109.5K · 7 笔出口 $255.1K · 32 笔2025-11进口 $71.6K · 6 笔出口 $203.7K · 30 笔2025-12进口 $135.1K · 10 笔出口 $410.3K · 33 笔2026-01进口 $61.2K · 5 笔出口 $386.4K · 34 笔2026-02进口 $77.9K · 6 笔出口 $139.9K · 25 笔2026-03进口 $60.4K · 6 笔出口 $230.6K · 34 笔2026-04进口 $106.4K · 5 笔出口 $195.5K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $74.0K · 11 笔2023-09进口 $62.3K · 6 笔出口 $101.1K · 17 笔2023-10进口 $180.5K · 7 笔出口 $161.1K · 24 笔2023-11进口 $114.8K · 4 笔出口 $166.0K · 28 笔2023-12进口 $148.7K · 7 笔出口 $215.7K · 28 笔2024-01进口 $82.1K · 7 笔出口 $78.0K · 19 笔2024-02进口 $84.8K · 5 笔出口 $121.9K · 19 笔2024-03进口 $85.3K · 10 笔出口 $177.6K · 23 笔2024-04进口 $42.6K · 5 笔出口 $78.9K · 18 笔2024-05进口 $141.0K · 6 笔出口 $172.0K · 34 笔2024-06进口 $177.0K · 8 笔出口 $181.8K · 26 笔2024-07进口 $111.6K · 12 笔出口 $147.5K · 30 笔2024-08进口 $127.9K · 6 笔出口 $176.8K · 29 笔2024-09进口 $103.3K · 5 笔出口 $181.2K · 20 笔2024-10进口 $191.5K · 7 笔出口 $239.1K · 25 笔2024-11进口 $118.0K · 8 笔出口 $149.5K · 19 笔2024-12进口 $116.0K · 4 笔出口 $191.7K · 31 笔2025-01进口 $91.0K · 4 笔出口 $109.7K · 23 笔2025-02进口 $96.9K · 4 笔出口 $133.9K · 29 笔2025-03进口 $37.4K · 2 笔出口 $134.3K · 30 笔2025-04进口 $95.2K · 7 笔出口 $156.8K · 30 笔2025-05进口 $10.1K · 2 笔出口 $162.8K · 32 笔2025-06进口 $83.6K · 8 笔出口 $200.6K · 33 笔2025-07进口 $99.4K · 9 笔出口 $216.7K · 32 笔2025-08进口 $95.8K · 9 笔出口 $232.5K · 29 笔2025-09进口 $53.5K · 4 笔出口 $195.9K · 37 笔2025-10进口 $109.5K · 7 笔出口 $255.1K · 32 笔2025-11进口 $71.6K · 6 笔出口 $203.7K · 30 笔2025-12进口 $135.1K · 10 笔出口 $410.3K · 33 笔2026-01进口 $61.2K · 5 笔出口 $386.4K · 34 笔2026-02进口 $77.9K · 6 笔出口 $139.9K · 25 笔2026-03进口 $60.4K · 6 笔出口 $230.6K · 34 笔2026-04进口 $106.4K · 5 笔出口 $195.5K · 27 笔

工商档案

企业注册号0107065345
企查查编码QVNMJBVB6G
成立日期2015-10-26
联系地址Đường N1-3, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ L&S VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM L&S TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N1-3, KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84993999090
邮箱Lstechvina@lsco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
630710清洁用布
760720衬背铝箔
391990自粘塑料片
820750可互换钻具
480593重未涂布纸
680520纸基研磨料
391910自粘塑料卷
847990功能机器零件
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
760720衬背铝箔
820750可互换钻具
391990自粘塑料片
490890非玻璃化转印纸
392329非乙烯塑料袋
392620塑料衣着附件
560121棉絮制品
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$3.85M
日本3$3.2K
韩国1$350

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,004$21.03M
印度28$111.2K
泰国1$6.5K
印度尼西亚2$5.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Xinyuezhou Technologies Co., Ltd.中国142$2.88M25-70克非织造布、清洁用布
Tianjin Zhouyue Technology Co., Ltd.中国71$842.7K衬背铝箔、可互换钻具
Tianjin Zhouyue Technology Co., Ltd.越南26$74.7K衬背铝箔、清洁用布
Tianjin Zhou Technology Co., Ltd.中国1$26.5K自粘塑料片、塑料衣着附件
SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港4$16.9K功能机器零件、齿轮及变速器
EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD中国香港3$8.7K功能机器零件、其他塑料制品
Tianjin Zhouyue Technology Co., Ltd.古巴1$2.3K功能机器零件、齿轮及变速器
Tianjin Xinyuezhou Technologies Co., Ltd.越南1$1.5K衬背铝箔

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南159$1.74M印刷电路、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南128$1.69M通信设备零件、其他电子IC
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南96$1.15M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南133$396.4K通信设备零件、其他电子IC
JMT VN Co., Ltd.越南58$352.3K其他电子IC、其他铝制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南48$347.4K其他塑料制品、通信设备零件
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南80$331.8K自粘塑料片、印刷电路
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南40$96.3K其他塑料制品、其他铝制品
DKT Vina Co., Ltd.越南30$60.4K自粘塑料片、印刷电路
CU TECH VIETNAM CO., LTD.越南31$47.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铜制品SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD中国$1.0K
2026-04-24其他铜制品SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD中国$1.0K
2026-04-24齿轮及变速器SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD中国$2.8K
2026-04-24齿轮及变速器SENYON TECHNOLOGY (HK) LTD中国$2.8K
2026-04-2025-70克非织造布TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD中国$3.8K
2026-04-2025-70克非织造布TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD中国$8.9K
2026-04-2025-70克非织造布TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD中国$728
2026-04-2025-70克非织造布TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD中国$2.3K
2026-04-2025-70克非织造布TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD中国$1.8K
2026-04-2025-70克非织造布TIANJIN XINYUEZHOU TECHNOLOGIES CO LTD中国$728

出口(共 1,039)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2925-70克非织造布UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-2925-70克非织造布UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$376
2026-04-2925-70克非织造布UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$1.5K
2026-04-2925-70克非织造布UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$376
2026-04-28自粘塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$84
2026-04-28自粘塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$152
2026-04-28自粘塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$306
2026-04-28自粘塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$306
2026-04-28自粘塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$68
2026-04-28自粘塑料片UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$152

相关企业 · 同类产品

Vietnam L&S Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →