Ha Dong Trading & Service Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHụ KIệN Hà ĐôNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107976186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59U1HTW |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | 129 Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHỤ KIỆN HÀ ĐÔNG |
| 企业英文名称 | HA DONG TRADING AND SERVICE ACCESSORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Lê Hồng Phong, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 0984939999 |
| 邮箱 | daidinh73@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 853910 | 密封光束灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Co., Ltd. | 丹麦 | 4 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | S CO ..LTD | 德国 | $36 |
| 2023-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | S CO ..LTD | 德国 | $33 |
| 2023-03-14 | 其他橡胶带 | S CO ..LTD | 德国 | $23 |
| 2023-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | S CO ..LTD | 德国 | $93 |
| 2023-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | S CO ..LTD | 德国 | $173 |
| 2023-03-14 | 车辆悬挂零件 | S CO ..LTD | 德国 | $23 |
| 2023-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | S CO ..LTD | 德国 | $37 |
| 2023-03-14 | 密封光束灯 | S CO ..LTD | 德国 | $25 |
| 2023-03-14 | 纺织增强橡胶管 | S CO ..LTD | 德国 | $27 |
| 2023-03-14 | 非泡沫橡胶密封件 | S CO ..LTD | 德国 | $31 |