Juxin Vina Electronics Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử JUXIN VINA
33
进口笔数
2
出口笔数
$273.0K
进口金额
$3.8K
出口金额
2025-12-06
最近进口
2024-07-01
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301238842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKB0HB3 |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | CL15-4, khu đô thị Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ JUXIN VINA |
| 企业英文名称 | JUXIN VINA ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 8, Tờ bản đồ số 41, Khu giãn dân Chu mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84392399896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $269.7K |
| 越南 | 10 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Peng Trading (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $61.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Wandongcheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 其他塑料制品、其他非酒精饮料 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | LED照明装置、静止变流器 |
| Dongguan Uget Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 聚氨酯、ABS共聚物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 聚碳酸酯 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-09-24 | 聚氨酯 | DONG GUAN UGET PLASTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $208 |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $315 |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $937 |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $739 |
| 2025-09-17 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $778 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 其他塑料包装制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-07-01 | 其他塑料包装制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-01 | 乙烯聚合物塑料 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2024-07-01 | 苯乙烯塑料 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-06-28 | 苯乙烯塑料 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 苯乙烯塑料 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-06-28 | 自粘塑料片 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $153 |
| 2024-06-28 | 苯乙烯塑料 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |